omv

[Mỹ]/əʊɛmˈviː/
[Anh]/oʊɛmˈvi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhìn từ miệng mở
Word Forms
số nhiềuomvs

Cụm từ & Cách kết hợp

omv service

dịch vụ omv

omv update

cập nhật omv

omv installation

cài đặt omv

omv configuration

cấu hình omv

omv management

quản lý omv

omv interface

giao diện omv

omv dashboard

bảng điều khiển omv

omv plugin

plugin omv

omv network

mạng omv

omv storage

lưu trữ omv

Câu ví dụ

omv is a leading oil and gas company.

omv là một công ty dầu khí và khí đốt hàng đầu.

we need to analyze the omv's financial report.

Chúng tôi cần phân tích báo cáo tài chính của omv.

omv has operations in several countries.

omv có hoạt động kinh doanh ở nhiều quốc gia.

the omv project aims to improve energy efficiency.

Dự án của omv hướng đến việc cải thiện hiệu quả năng lượng.

investors are optimistic about omv's future.

Các nhà đầu tư lạc quan về tương lai của omv.

omv focuses on sustainable energy solutions.

omv tập trung vào các giải pháp năng lượng bền vững.

we should consider omv's market strategies.

Chúng ta nên xem xét các chiến lược thị trường của omv.

omv has recently expanded its renewable energy portfolio.

omv gần đây đã mở rộng danh mục năng lượng tái tạo của mình.

omv's headquarters is located in vienna.

Trụ sở của omv nằm ở Vienna.

collaboration with omv can enhance our project.

Hợp tác với omv có thể nâng cao dự án của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay