oncologic

[US]/ˌɒn.kəˈlɒdʒ.ɪk/
[UK]/ˌɑːn.kəˈlɑːdʒɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến ung thư; thuộc về khối u

Phrases & Collocations

oncologic surgery

Phẫu thuật ung bướu

oncologic patient

Bệnh nhân ung bướu

oncologic treatment

Điều trị ung bướu

oncologic care

Chăm sóc ung bướu

oncologic center

Tâm ung bướu

oncologic department

Bộ phận ung bướu

oncologic research

Nghiên cứu ung bướu

oncologic nurse

Hộ lý ung bướu

oncologic diagnosis

Chẩn đoán ung bướu

oncologic imaging

X quang ung bướu

Example Sentences

oncologic outcomes were significantly improved with the new combination therapy.

Kết quả về mặt ung thư đã được cải thiện đáng kể với liệu pháp kết hợp mới.

the surgeon achieved clear margins ensuring optimal oncologic control.

Bác sĩ đã đạt được biên giới rõ ràng đảm bảo kiểm soát ung thư tối ưu.

long-term oncologic follow-up is essential for detecting recurrence early.

Theo dõi lâu dài về mặt ung thư là cần thiết để phát hiện tái phát sớm.

this procedure offers better cosmetic results without compromising oncologic safety.

Quy trình này mang lại kết quả thẩm mỹ tốt hơn mà không làm ảnh hưởng đến an toàn về mặt ung thư.

the phase iii trial evaluated the oncologic efficacy of the novel drug.

Thử nghiệm giai đoạn III đã đánh giá hiệu quả về mặt ung thư của loại thuốc mới.

rapid growth classified the tumor as having aggressive oncologic potential.

Tăng trưởng nhanh đã phân loại khối u có tiềm năng ung thư tiến triển nhanh.

minimally invasive techniques have revolutionized modern oncologic surgery.

Các kỹ thuật ít xâm lấn đã cách mạng hóa phẫu thuật ung thư hiện đại.

the multidisciplinary team discussed the best oncologic management strategy.

Đội ngũ đa chuyên khoa đã thảo luận về chiến lược quản lý ung thư tốt nhất.

preserving the organ was prioritized while maintaining strict oncologic principles.

Việc bảo tồn cơ quan được ưu tiên trong khi duy trì các nguyên tắc ung thư nghiêm ngặt.

ongoing research aims to discover reliable oncologic biomarkers for early diagnosis.

Nghiên cứu đang được tiến hành nhằm phát hiện các dấu ấn sinh học đáng tin cậy về mặt ung thư cho chẩn đoán sớm.

immediate reconstruction is an integral part of comprehensive oncologic care.

Xây dựng lại ngay lập tức là một phần không thể thiếu của chăm sóc ung thư toàn diện.

strict adherence to protocols is necessary to minimize oncologic risk.

Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình là cần thiết để giảm thiểu rủi ro về mặt ung thư.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now