new oncomings
những người mới đến
unexpected oncomings
những người đến không mong muốn
future oncomings
những người sẽ đến trong tương lai
potential oncomings
những người có thể đến
upcoming oncomings
những người sắp đến
recent oncomings
những người đến gần đây
major oncomings
những người đến quan trọng
surprising oncomings
những người đến bất ngờ
significant oncomings
những người đến đáng kể
positive oncomings
những người đến tích cực
we must prepare for the oncomings of winter.
chúng ta phải chuẩn bị cho sự xuất hiện của mùa đông.
the oncomings of new technology can change our lives.
sự xuất hiện của công nghệ mới có thể thay đổi cuộc sống của chúng ta.
with the oncomings of spring, flowers will bloom.
khi mùa xuân đến, hoa sẽ nở.
the oncomings of challenges require us to adapt.
sự xuất hiện của những thử thách đòi hỏi chúng ta phải thích nghi.
she is excited about the oncomings of her new job.
cô ấy rất hào hứng với công việc mới của mình.
the oncomings of new policies may affect our rights.
sự xuất hiện của các chính sách mới có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của chúng ta.
we should embrace the oncomings of change.
chúng ta nên đón nhận sự thay đổi.
the oncomings of globalization have reshaped economies.
sự xuất hiện của toàn cầu hóa đã định hình lại các nền kinh tế.
her insights on the oncomings of the project were invaluable.
những hiểu biết của cô ấy về dự án vô cùng giá trị.
we are ready to face the oncomings of the storm.
chúng tôi đã sẵn sàng đối mặt với cơn bão.
new oncomings
những người mới đến
unexpected oncomings
những người đến không mong muốn
future oncomings
những người sẽ đến trong tương lai
potential oncomings
những người có thể đến
upcoming oncomings
những người sắp đến
recent oncomings
những người đến gần đây
major oncomings
những người đến quan trọng
surprising oncomings
những người đến bất ngờ
significant oncomings
những người đến đáng kể
positive oncomings
những người đến tích cực
we must prepare for the oncomings of winter.
chúng ta phải chuẩn bị cho sự xuất hiện của mùa đông.
the oncomings of new technology can change our lives.
sự xuất hiện của công nghệ mới có thể thay đổi cuộc sống của chúng ta.
with the oncomings of spring, flowers will bloom.
khi mùa xuân đến, hoa sẽ nở.
the oncomings of challenges require us to adapt.
sự xuất hiện của những thử thách đòi hỏi chúng ta phải thích nghi.
she is excited about the oncomings of her new job.
cô ấy rất hào hứng với công việc mới của mình.
the oncomings of new policies may affect our rights.
sự xuất hiện của các chính sách mới có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của chúng ta.
we should embrace the oncomings of change.
chúng ta nên đón nhận sự thay đổi.
the oncomings of globalization have reshaped economies.
sự xuất hiện của toàn cầu hóa đã định hình lại các nền kinh tế.
her insights on the oncomings of the project were invaluable.
những hiểu biết của cô ấy về dự án vô cùng giá trị.
we are ready to face the oncomings of the storm.
chúng tôi đã sẵn sàng đối mặt với cơn bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay