the oneirologist analyzes her recurring dreams about falling.
Người một mộng gia phân tích những giấc mơ lặp lại của cô về việc rơi.
a skilled oneirologist helped him understand his childhood nightmares.
Một một mộng gia tài năng đã giúp anh hiểu được những cơn ác mộng thời thơ ấu của mình.
many people consult a oneirologist to interpret their dreams.
Nhiều người tìm đến một một mộng gia để giải mã giấc mơ của họ.
the famous oneirologist published a groundbreaking book on dream analysis.
Người một mộng gia nổi tiếng đã xuất bản một cuốn sách đột phá về phân tích giấc mơ.
an experienced oneirologist uses various techniques to decode dream symbols.
Một một mộng gia có kinh nghiệm sử dụng nhiều kỹ thuật để giải mã các biểu tượng trong giấc mơ.
she visited a oneirologist to explore the meaning of her prophetic dreams.
Cô đã đến gặp một một mộng gia để khám phá ý nghĩa của những giấc mơ tiên tri của mình.
the oneirologist's theory revolutionized the field of dream research.
Lý thuyết của một mộng gia đã cách mạng hóa lĩnh vực nghiên cứu giấc mơ.
patients often seek an oneirologist when they have disturbing nightmares.
Bệnh nhân thường tìm đến một một mộng gia khi họ có những cơn ác mộng gây khó chịu.
the professional oneirologist documented hundreds of dream case studies.
Người một mộng gia chuyên nghiệp đã ghi chép hàng trăm trường hợp nghiên cứu giấc mơ.
modern oneirologists combine psychology with ancient dream interpretation methods.
Các một mộng gia hiện đại kết hợp tâm lý học với các phương pháp diễn giải giấc mơ cổ xưa.
the oneirologist explained that flying dreams symbolize desire for freedom.
Người một mộng gia giải thích rằng những giấc mơ bay biểu tượng cho khao khát tự do.
researchers consider her a pioneering oneirologist in the field of sleep science.
Nghiên cứu viên coi cô là một mộng gia tiên phong trong lĩnh vực khoa học giấc ngủ.
the oneirologist analyzes her recurring dreams about falling.
Người một mộng gia phân tích những giấc mơ lặp lại của cô về việc rơi.
a skilled oneirologist helped him understand his childhood nightmares.
Một một mộng gia tài năng đã giúp anh hiểu được những cơn ác mộng thời thơ ấu của mình.
many people consult a oneirologist to interpret their dreams.
Nhiều người tìm đến một một mộng gia để giải mã giấc mơ của họ.
the famous oneirologist published a groundbreaking book on dream analysis.
Người một mộng gia nổi tiếng đã xuất bản một cuốn sách đột phá về phân tích giấc mơ.
an experienced oneirologist uses various techniques to decode dream symbols.
Một một mộng gia có kinh nghiệm sử dụng nhiều kỹ thuật để giải mã các biểu tượng trong giấc mơ.
she visited a oneirologist to explore the meaning of her prophetic dreams.
Cô đã đến gặp một một mộng gia để khám phá ý nghĩa của những giấc mơ tiên tri của mình.
the oneirologist's theory revolutionized the field of dream research.
Lý thuyết của một mộng gia đã cách mạng hóa lĩnh vực nghiên cứu giấc mơ.
patients often seek an oneirologist when they have disturbing nightmares.
Bệnh nhân thường tìm đến một một mộng gia khi họ có những cơn ác mộng gây khó chịu.
the professional oneirologist documented hundreds of dream case studies.
Người một mộng gia chuyên nghiệp đã ghi chép hàng trăm trường hợp nghiên cứu giấc mơ.
modern oneirologists combine psychology with ancient dream interpretation methods.
Các một mộng gia hiện đại kết hợp tâm lý học với các phương pháp diễn giải giấc mơ cổ xưa.
the oneirologist explained that flying dreams symbolize desire for freedom.
Người một mộng gia giải thích rằng những giấc mơ bay biểu tượng cho khao khát tự do.
researchers consider her a pioneering oneirologist in the field of sleep science.
Nghiên cứu viên coi cô là một mộng gia tiên phong trong lĩnh vực khoa học giấc ngủ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now