oneliner

[Mỹ]/wʌnˈlaɪnə/
[Anh]/wʌnˈlaɪnər/

Dịch

n. Một câu nói ngắn gọn, khéo léo hoặc hài hước; Một câu chuyện cười ngắn hoặc bình luận khéo léo; Một nhận xét ngắn gọn trong một câu.
Các dạng của từ
số nhiềuoneliners

Cụm từ & Cách kết hợp

witty oneliner

Vietnamese_translation

perfect oneliner

Vietnamese_translation

quick oneliner

Vietnamese_translation

great oneliner

Vietnamese_translation

funny oneliner

Vietnamese_translation

tell an oneliner

Vietnamese_translation

oneliner contest

Vietnamese_translation

oneliner joke

Vietnamese_translation

oneliner after another

Vietnamese_translation

oneliner of the day

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the comedian's oneliner had the entire audience roaring with laughter.

Điều đó khiến toàn bộ khán giả cười vỡ bụng.

she delivered a perfect oneliner that silenced the critics.

Cô ấy đã đưa ra một câu nói ngắn gọn hoàn hảo khiến các nhà phê bình im lặng.

his signature oneliner has become legendary in comedy circles.

Câu nói đặc trưng của anh ấy đã trở thành huyền thoại trong giới hài hước.

the movie features several memorable oneliners that fans still quote today.

Phim có nhiều câu nói ngắn gọn đáng nhớ mà đến nay các fan vẫn thường trích dẫn.

he responded with a quick-witted oneliner that deflected the awkward question.

Anh ấy đáp lại bằng một câu nói ngắn gọn khéo léo để tránh trả lời câu hỏi ngượng ngùng.

the advertisement campaign was built around a single powerful oneliner.

Chiến dịch quảng cáo được xây dựng quanh một câu nói ngắn gọn mạnh mẽ.

stand-up comedians often refine their oneliners for years before perfecting them.

Các nghệ sĩ hài stand-up thường tinh chỉnh các câu nói ngắn gọn của họ trong nhiều năm trước khi hoàn thiện.

his sharp oneliner exposed the hypocrisy of the situation perfectly.

Câu nói ngắn gọn sắc bén của anh ấy đã phơi bày sự giả dối của tình huống một cách hoàn hảo.

the politician's clever oneliner went viral on social media within hours.

Câu nói ngắn gọn khéo léo của chính trị gia đã lan truyền trên mạng xã hội chỉ trong vài giờ.

that classic oneliner from the film has been quoted for decades.

Câu nói ngắn gọn kinh điển từ bộ phim đã được trích dẫn trong nhiều thập kỷ.

a good oneliner can capture an entire complex idea in just a few words.

Một câu nói ngắn gọn tốt có thể nắm bắt toàn bộ một ý tưởng phức tạp chỉ trong vài từ.

the interviewer tried to trap her, but she answered with a witty oneliner.

Người phỏng vấn cố gắng lừa cô ấy, nhưng cô đã đáp lại bằng một câu nói ngắn gọn khéo léo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay