onomancy

[Mỹ]/ˈɒn.ə.mæn.si/
[Anh]/ˈɑː.nə.mæn.si/

Dịch

n. việc thực hành dự đoán số phận của một người dựa trên các chữ cái trong tên của họ
Word Forms
số nhiềuonomancies

Cụm từ & Cách kết hợp

onomancy reading

đọc bói

onomancy practice

thực hành bói

onomancy expert

chuyên gia bói

onomancy analysis

phân tích bói

onomancy technique

kỹ thuật bói

onomancy method

phương pháp bói

onomancy system

hệ thống bói

onomancy consultation

tư vấn bói

onomancy insights

thông tin chi tiết về bói

onomancy significance

ý nghĩa của bói

Câu ví dụ

onomancy is often used to predict the future based on names.

bói tên thường được sử dụng để dự đoán tương lai dựa trên tên.

many cultures have their own form of onomancy.

nhiều nền văn hóa có hình thức bói tên của riêng họ.

she studied onomancy to understand the significance of names.

cô ấy nghiên cứu bói tên để hiểu ý nghĩa của tên.

onomancy can reveal hidden traits of a person.

bói tên có thể tiết lộ những đặc điểm ẩn giấu của một người.

in ancient times, onomancy was considered a sacred practice.

trong thời cổ đại, bói tên được coi là một thực hành thiêng liêng.

people often consult onomancy when naming their children.

mọi người thường tham khảo bói tên khi đặt tên cho con cái của họ.

onomancy involves interpreting the meanings behind names.

bói tên liên quan đến việc giải thích ý nghĩa đằng sau tên.

some believe that onomancy can influence one's destiny.

một số người tin rằng bói tên có thể ảnh hưởng đến số phận của một người.

onomancy has roots in various mystical traditions.

bói tên có nguồn gốc từ các truyền thống huyền bí khác nhau.

she wrote a book about the principles of onomancy.

cô ấy đã viết một cuốn sách về các nguyên tắc của bói tên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay