onset time
thời điểm bắt đầu
The onset of winter brings cold weather.
Sự khởi đầu của mùa đông mang đến thời tiết lạnh.
Early detection is crucial for managing the onset of diseases.
Việc phát hiện sớm là rất quan trọng để kiểm soát sự khởi phát của bệnh tật.
The sudden onset of thunderstorms caught us by surprise.
Sự khởi phát đột ngột của giông bão khiến chúng tôi bất ngờ.
The medication can help delay the onset of symptoms.
Thuốc có thể giúp trì hoãn sự khởi phát của các triệu chứng.
Researchers are studying the onset of Alzheimer's disease.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về sự khởi phát của bệnh Alzheimer.
The onset of the pandemic led to widespread panic.
Sự khởi đầu của đại dịch đã dẫn đến sự hoảng loạn lan rộng.
Early intervention can prevent the onset of certain mental health issues.
Can thiệp sớm có thể ngăn chặn sự khởi phát của một số vấn đề về sức khỏe tâm thần.
The onset of spring brings blooming flowers and warmer temperatures.
Sự khởi đầu của mùa xuân mang đến những bông hoa nở rộ và thời tiết ấm hơn.
The onset of the meeting was delayed due to technical difficulties.
Sự khởi đầu của cuộc họp bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật.
The sudden onset of a headache made her cancel her plans.
Sự khởi phát đột ngột của một cơn đau đầu khiến cô ấy phải hủy kế hoạch.
onset time
thời điểm bắt đầu
The onset of winter brings cold weather.
Sự khởi đầu của mùa đông mang đến thời tiết lạnh.
Early detection is crucial for managing the onset of diseases.
Việc phát hiện sớm là rất quan trọng để kiểm soát sự khởi phát của bệnh tật.
The sudden onset of thunderstorms caught us by surprise.
Sự khởi phát đột ngột của giông bão khiến chúng tôi bất ngờ.
The medication can help delay the onset of symptoms.
Thuốc có thể giúp trì hoãn sự khởi phát của các triệu chứng.
Researchers are studying the onset of Alzheimer's disease.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về sự khởi phát của bệnh Alzheimer.
The onset of the pandemic led to widespread panic.
Sự khởi đầu của đại dịch đã dẫn đến sự hoảng loạn lan rộng.
Early intervention can prevent the onset of certain mental health issues.
Can thiệp sớm có thể ngăn chặn sự khởi phát của một số vấn đề về sức khỏe tâm thần.
The onset of spring brings blooming flowers and warmer temperatures.
Sự khởi đầu của mùa xuân mang đến những bông hoa nở rộ và thời tiết ấm hơn.
The onset of the meeting was delayed due to technical difficulties.
Sự khởi đầu của cuộc họp bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật.
The sudden onset of a headache made her cancel her plans.
Sự khởi phát đột ngột của một cơn đau đầu khiến cô ấy phải hủy kế hoạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay