n. số nhiều của oob; viết tắt cho out of business (vô việc làm); viết tắt cho opening of business; viết tắt cho out of bed; viết tắt cho outs on base (tiền lương cơ bản)
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!