infective oocyst
tiêu chuẩn truyền nhiễm
oocyst stage
giai đoạn tiệt trùng
oocyst shedding
tiết tiệt trùng
oocyst count
tính số tiệt trùng
oocyst formation
sự hình thành tiệt trùng
oocyst survival
sự sống sót của tiệt trùng
oocyst detection
phát hiện tiệt trùng
oocyst transmission
lây truyền tiệt trùng
oocyst viability
khả năng sống của tiệt trùng
oocyst morphology
hình thái học của tiệt trùng
the oocyst can survive in harsh environmental conditions.
nang oocyste có thể tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
ingestion of oocysts can lead to infection.
việc nuốt phải oocyste có thể dẫn đến nhiễm trùng.
oocysts are often found in contaminated water sources.
oocyste thường được tìm thấy trong các nguồn nước bị ô nhiễm.
testing for oocysts is crucial in water quality assessments.
việc kiểm tra oocyste rất quan trọng trong đánh giá chất lượng nước.
the life cycle of the parasite includes the formation of oocysts.
vòng đời của ký sinh trùng bao gồm sự hình thành của oocyste.
oocysts can be resistant to many disinfectants.
oocyste có thể kháng lại nhiều chất khử trùng.
researchers are studying the viability of oocysts in different environments.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng sống sót của oocyste trong các môi trường khác nhau.
oocysts are a key factor in the transmission of certain diseases.
oocyste là một yếu tố quan trọng trong quá trình lây truyền một số bệnh.
proper sanitation can help reduce the spread of oocysts.
vệ sinh đúng cách có thể giúp giảm sự lây lan của oocyste.
identifying oocysts under a microscope requires specific techniques.
việc xác định oocyste dưới kính hiển vi đòi hỏi các kỹ thuật cụ thể.
infective oocyst
tiêu chuẩn truyền nhiễm
oocyst stage
giai đoạn tiệt trùng
oocyst shedding
tiết tiệt trùng
oocyst count
tính số tiệt trùng
oocyst formation
sự hình thành tiệt trùng
oocyst survival
sự sống sót của tiệt trùng
oocyst detection
phát hiện tiệt trùng
oocyst transmission
lây truyền tiệt trùng
oocyst viability
khả năng sống của tiệt trùng
oocyst morphology
hình thái học của tiệt trùng
the oocyst can survive in harsh environmental conditions.
nang oocyste có thể tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
ingestion of oocysts can lead to infection.
việc nuốt phải oocyste có thể dẫn đến nhiễm trùng.
oocysts are often found in contaminated water sources.
oocyste thường được tìm thấy trong các nguồn nước bị ô nhiễm.
testing for oocysts is crucial in water quality assessments.
việc kiểm tra oocyste rất quan trọng trong đánh giá chất lượng nước.
the life cycle of the parasite includes the formation of oocysts.
vòng đời của ký sinh trùng bao gồm sự hình thành của oocyste.
oocysts can be resistant to many disinfectants.
oocyste có thể kháng lại nhiều chất khử trùng.
researchers are studying the viability of oocysts in different environments.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng sống sót của oocyste trong các môi trường khác nhau.
oocysts are a key factor in the transmission of certain diseases.
oocyste là một yếu tố quan trọng trong quá trình lây truyền một số bệnh.
proper sanitation can help reduce the spread of oocysts.
vệ sinh đúng cách có thể giúp giảm sự lây lan của oocyste.
identifying oocysts under a microscope requires specific techniques.
việc xác định oocyste dưới kính hiển vi đòi hỏi các kỹ thuật cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay