oologies

[Mỹ]/ˌəʊəˈlɒdʒiz/
[Anh]/ˌoʊəˈlɑːdʒiz/

Dịch

n. ngành sinh học động vật nghiên cứu trứng, đặc biệt là trứng của chim

Cụm từ & Cách kết hợp

bird oologies

o học chim

fish oologies

o học cá

reptile oologies

o học bò sát

mammal oologies

o học động vật có vú

insect oologies

o học côn trùng

avian oologies

o học chim

amphibian oologies

o học lưỡng cư

marine oologies

o học hải dương

terrestrial oologies

o học địa sinh

paleontological oologies

o học cổ sinh vật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay