| ngôi thứ ba số ít | opalesces |
| hiện tại phân từ | opalescing |
| thì quá khứ | opalesced |
| quá khứ phân từ | opalesced |
opalesce light
tỏa sáng màu ngà
opalesce colors
tỏa sáng màu sắc
opalesce effect
hiệu ứng màu ngà
opalesce surface
bề mặt màu ngà
opalesce material
vật liệu màu ngà
opalesce glow
ánh sáng lấp lánh
opalesce sheen
tinh thể
opalesce finish
hoàn thiện màu ngà
opalesce texture
bề mặt
opalesce particles
các hạt màu ngà
the mineral will opalesce under ultraviolet light.
khoáng chất sẽ óng ánh dưới ánh sáng cực tím.
she wore a dress that seemed to opalesce in the sunlight.
Cô ấy mặc một chiếc váy có vẻ óng ánh dưới ánh nắng mặt trời.
the artist used colors that opalesce beautifully on canvas.
Nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc óng ánh tuyệt đẹp trên canvas.
as the sun set, the ocean began to opalesce with hues of orange and pink.
Khi mặt trời lặn, đại dương bắt đầu óng ánh với những sắc thái cam và hồng.
his eyes seemed to opalesce with excitement when he heard the news.
Đôi mắt anh ấy có vẻ óng ánh với sự phấn khích khi nghe tin tức.
the gemstones opalesce under the jeweler's light, revealing their true beauty.
Những viên đá quý óng ánh dưới ánh đèn của thợ kim hoàn, phơi bày vẻ đẹp thực sự của chúng.
the sky began to opalesce with stars as night fell.
Bầu trời bắt đầu óng ánh với những ngôi sao khi màn đêm buông xuống.
her laughter seemed to opalesce in the quiet room.
Tiếng cười của cô ấy có vẻ óng ánh trong căn phòng yên tĩnh.
the fireworks opalesce in the night sky, creating a stunning display.
Pháo hoa óng ánh trên bầu trời đêm, tạo nên một màn trình diễn ngoạn mục.
in the dim light, the silver necklace began to opalesce.
Trong ánh sáng mờ, chiếc vòng cổ bạc bắt đầu óng ánh.
opalesce light
tỏa sáng màu ngà
opalesce colors
tỏa sáng màu sắc
opalesce effect
hiệu ứng màu ngà
opalesce surface
bề mặt màu ngà
opalesce material
vật liệu màu ngà
opalesce glow
ánh sáng lấp lánh
opalesce sheen
tinh thể
opalesce finish
hoàn thiện màu ngà
opalesce texture
bề mặt
opalesce particles
các hạt màu ngà
the mineral will opalesce under ultraviolet light.
khoáng chất sẽ óng ánh dưới ánh sáng cực tím.
she wore a dress that seemed to opalesce in the sunlight.
Cô ấy mặc một chiếc váy có vẻ óng ánh dưới ánh nắng mặt trời.
the artist used colors that opalesce beautifully on canvas.
Nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc óng ánh tuyệt đẹp trên canvas.
as the sun set, the ocean began to opalesce with hues of orange and pink.
Khi mặt trời lặn, đại dương bắt đầu óng ánh với những sắc thái cam và hồng.
his eyes seemed to opalesce with excitement when he heard the news.
Đôi mắt anh ấy có vẻ óng ánh với sự phấn khích khi nghe tin tức.
the gemstones opalesce under the jeweler's light, revealing their true beauty.
Những viên đá quý óng ánh dưới ánh đèn của thợ kim hoàn, phơi bày vẻ đẹp thực sự của chúng.
the sky began to opalesce with stars as night fell.
Bầu trời bắt đầu óng ánh với những ngôi sao khi màn đêm buông xuống.
her laughter seemed to opalesce in the quiet room.
Tiếng cười của cô ấy có vẻ óng ánh trong căn phòng yên tĩnh.
the fireworks opalesce in the night sky, creating a stunning display.
Pháo hoa óng ánh trên bầu trời đêm, tạo nên một màn trình diễn ngoạn mục.
in the dim light, the silver necklace began to opalesce.
Trong ánh sáng mờ, chiếc vòng cổ bạc bắt đầu óng ánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay