open-pit mine
mỏ hở
open-pit operation
hoạt động mỏ hở
open-pit design
thiết kế mỏ hở
open-pit blasting
phá đá mỏ hở
open-pit pit
khổng lồ mỏ hở
open-pit project
dự án mỏ hở
open-pit method
phương pháp mỏ hở
open-pit area
khu vực mỏ hở
open-pit development
phát triển mỏ hở
open-pit site
địa điểm mỏ hở
the open-pit mine was a massive scar on the landscape.
Quặng mỏ khai thác hở là một vết sẹo khổng lồ trên cảnh quan.
they used heavy machinery to extract ore from the open-pit.
Họ đã sử dụng máy móc hạng nặng để khai thác quặng từ mỏ khai thác hở.
environmental concerns surrounded the proposed open-pit expansion.
Các lo ngại về môi trường bao quanh việc mở rộng mỏ khai thác hở được đề xuất.
the open-pit operation employed hundreds of local workers.
Hoạt động khai thác hở đã sử dụng hàng trăm công nhân địa phương.
safety regulations are crucial in open-pit mining environments.
Các quy định an toàn là rất quan trọng trong môi trường khai thác hở.
reclaiming the land after the open-pit closed was a challenge.
Việc phục hồi đất sau khi mỏ khai thác hở đóng cửa là một thách thức.
the open-pit’s vast scale was truly impressive.
Quy mô khổng lồ của mỏ khai thác hở thực sự ấn tượng.
geologists studied the open-pit’s geological formations.
Các nhà địa chất đã nghiên cứu các cấu trúc địa chất của mỏ khai thác hở.
dust control measures are essential in an open-pit operation.
Các biện pháp kiểm soát bụi là rất cần thiết trong hoạt động khai thác hở.
the company invested heavily in the new open-pit project.
Công ty đã đầu tư mạnh vào dự án mỏ khai thác hở mới.
they planned to use blasting techniques in the open-pit.
Họ đã lập kế hoạch sử dụng các kỹ thuật nổ mìn trong mỏ khai thác hở.
open-pit mine
mỏ hở
open-pit operation
hoạt động mỏ hở
open-pit design
thiết kế mỏ hở
open-pit blasting
phá đá mỏ hở
open-pit pit
khổng lồ mỏ hở
open-pit project
dự án mỏ hở
open-pit method
phương pháp mỏ hở
open-pit area
khu vực mỏ hở
open-pit development
phát triển mỏ hở
open-pit site
địa điểm mỏ hở
the open-pit mine was a massive scar on the landscape.
Quặng mỏ khai thác hở là một vết sẹo khổng lồ trên cảnh quan.
they used heavy machinery to extract ore from the open-pit.
Họ đã sử dụng máy móc hạng nặng để khai thác quặng từ mỏ khai thác hở.
environmental concerns surrounded the proposed open-pit expansion.
Các lo ngại về môi trường bao quanh việc mở rộng mỏ khai thác hở được đề xuất.
the open-pit operation employed hundreds of local workers.
Hoạt động khai thác hở đã sử dụng hàng trăm công nhân địa phương.
safety regulations are crucial in open-pit mining environments.
Các quy định an toàn là rất quan trọng trong môi trường khai thác hở.
reclaiming the land after the open-pit closed was a challenge.
Việc phục hồi đất sau khi mỏ khai thác hở đóng cửa là một thách thức.
the open-pit’s vast scale was truly impressive.
Quy mô khổng lồ của mỏ khai thác hở thực sự ấn tượng.
geologists studied the open-pit’s geological formations.
Các nhà địa chất đã nghiên cứu các cấu trúc địa chất của mỏ khai thác hở.
dust control measures are essential in an open-pit operation.
Các biện pháp kiểm soát bụi là rất cần thiết trong hoạt động khai thác hở.
the company invested heavily in the new open-pit project.
Công ty đã đầu tư mạnh vào dự án mỏ khai thác hở mới.
they planned to use blasting techniques in the open-pit.
Họ đã lập kế hoạch sử dụng các kỹ thuật nổ mìn trong mỏ khai thác hở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay