openbsd

[Mỹ]/ˈəʊpən bsd/
[Anh]/ˈoʊpən bsd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

noun một hệ điều hành kiểu Unix mở nguồn dựa trên Berkeley Software Distribution

Cụm từ & Cách kết hợp

openbsd system

Hệ điều hành OpenBSD

use openbsd

Sử dụng OpenBSD

learn openbsd

Học OpenBSD

openbsd kernel

Hạt nhân OpenBSD

openbsd code

Mã nguồn OpenBSD

openbsd release

Phiên bản OpenBSD

openbsd security

Bảo mật OpenBSD

explore openbsd

Khám phá OpenBSD

Câu ví dụ

openbsd is known for its security features.

OpenBSD được biết đến với các tính năng bảo mật của nó.

many developers choose openbsd for its stability.

Rất nhiều lập trình viên chọn OpenBSD vì tính ổn định của nó.

openbsd is a free and open-source operating system.

OpenBSD là một hệ điều hành miễn phí và mã nguồn mở.

the openbsd community is very active and supportive.

Cộng đồng OpenBSD rất tích cực và hỗ trợ.

learning openbsd can be a rewarding experience for developers.

Học OpenBSD có thể là một trải nghiệm bổ ích cho các lập trình viên.

openbsd is a good choice for users who prioritize security.

OpenBSD là một lựa chọn tốt cho những người dùng ưu tiên an ninh.

the openbsd source code is readily available online.

Mã nguồn OpenBSD có sẵn trực tuyến.

openbsd has a long history of security patches and updates.

OpenBSD có một lịch sử dài về các bản vá và cập nhật bảo mật.

openbsd is often used in critical infrastructure systems.

OpenBSD thường được sử dụng trong các hệ thống cơ sở hạ tầng quan trọng.

developers can contribute to the openbsd project by submitting patches.

Lập trình viên có thể đóng góp cho dự án OpenBSD bằng cách gửi các bản vá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay