openheartedly

[Mỹ]/ˌəʊpənˈhɑːtɪdli/
[Anh]/ˌoʊpənˈhɑːrtɪdli/

Dịch

adv. một cách chân thành, hào phóng và cởi mở

Cụm từ & Cách kết hợp

openheartedly forgive

Vietnamese_translation

openheartedly accept

Vietnamese_translation

openheartedly share

Vietnamese_translation

openheartedly listen

Vietnamese_translation

openheartedly admit

Vietnamese_translation

openheartedly trust

Vietnamese_translation

openheartedly speak

Vietnamese_translation

openheartedly love

openheartedly apologize

openheartedly express

Câu ví dụ

she openheartedly welcomed the new team members with a warm smile.

Cô ấy lắng nghe một cách chân thành những lo lắng của anh ấy và đưa ra sự hỗ trợ yên lặng.

he openheartedly accepted the constructive criticism and improved quickly.

Anh ấy xin lỗi một cách chân thành vì sự hiểu lầm và yêu cầu bắt đầu lại từ đầu.

the manager openheartedly shared his vision for the company's future.

HLV khen ngợi đội một cách chân thành vì nỗ lực của họ, chứ không chỉ vì chiến thắng.

we openheartedly invited our partners to join the project.

Họ đón tiếp hàng xóm mới một cách chân thành và chia sẻ bữa ăn tự làm.

they openheartedly offered assistance to those in need.

Cô ấy thừa nhận một cách chân thành rằng cô ấy cần sự giúp đỡ và không thể làm một mình.

our colleagues openheartedly responded to the customer complaints.

Anh ấy cảm ơn những người hướng dẫn của mình một cách chân thành trong bài phát biểu và gọi tên họ lần lượt.

the community openheartedly engaged in the town's cleanup effort.

Ủy ban thảo luận đề xuất một cách chân thành và cân nhắc mọi mối quan tâm.

i openheartedly thanked the volunteers for their dedication.

Cô ấy tha thứ cho anh ấy một cách chân thành và tập trung vào việc xây dựng lại lòng tin.

she openheartedly congratulated the winners on their success.

Anh ấy nói về những thất bại của mình một cách chân thành, hy vọng người khác sẽ học hỏi từ chúng.

he openheartedly expressed his gratitude during the speech.

Họ chấp nhận phản hồi một cách chân thành và thực hiện những thay đổi mà không có lý do biện minh.

the teacher openheartedly listened to the students' concerns.

Cô ấy chia sẻ câu chuyện của mình một cách chân thành, và căn phòng chìm vào sự im lặng tôn trọng.

we openheartedly discussed the new policy and its implications.

Anh ấy chào hỏi mọi người một cách chân thành, ngay cả sau một ngày dài và mệt mỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay