operagoers

[Mỹ]/ˈɒp.ə.rəˌɡəʊ.ə/
[Anh]/ˈɑː.pəˌroʊ.ər/

Dịch

n. người thường xuyên tham dự các buổi biểu diễn opera

Cụm từ & Cách kết hợp

avid operagoer

người yêu thích opera

seasoned operagoer

người yêu thích opera dày dặn kinh nghiệm

casual operagoer

người yêu thích opera không chuyên

frequent operagoer

người thường xuyên đến xem opera

first-time operagoer

người xem opera lần đầu tiên

enthusiastic operagoer

người yêu thích opera nhiệt tình

discerning operagoer

người yêu thích opera tinh tế

loyal operagoer

người hâm mộ opera trung thành

new operagoer

người mới bắt đầu xem opera

passionate operagoer

người yêu thích opera đam mê

Câu ví dụ

the operagoer was excited to see the new production.

người yêu sâu khấu rất vui mừng khi được xem sản phẩm mới.

as an operagoer, i appreciate the nuances of the performances.

Với tư cách là một người yêu sâu khấu, tôi đánh giá cao những sắc thái tinh tế trong các buổi biểu diễn.

many operagoers dress elegantly for the occasion.

Nhiều người yêu sâu khấu ăn mặc thanh lịch cho dịp này.

the operagoer enjoyed a glass of champagne during intermission.

Người yêu sâu khấu đã thưởng thức một ly champagne trong giờ nghỉ.

being an operagoer allows you to experience rich cultural traditions.

Việc trở thành một người yêu sâu khấu cho phép bạn trải nghiệm những truyền thống văn hóa phong phú.

she has been a devoted operagoer for over a decade.

Cô ấy đã là một người yêu sâu khấu tận tâm trong hơn một thập kỷ.

the operagoer recommended the performance to her friends.

Người yêu sâu khấu đã giới thiệu buổi biểu diễn cho bạn bè của cô ấy.

every operagoer has their favorite composer.

Mỗi người yêu sâu khấu đều có một nhà soạn nhạc yêu thích.

the operagoer was mesmerized by the lead soprano's voice.

Người yêu sâu khấu bị mê hoặc bởi giọng hát của nữ soprano chính.

as an operagoer, i always look forward to the season opener.

Với tư cách là một người yêu sâu khấu, tôi luôn mong chờ sự khởi đầu mùa giải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay