operas

[Mỹ]/ˈɒp.ər.əz/
[Anh]/ˈɑː.pə.rəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của opera; nghệ thuật hoặc nghề nghiệp của opera

Cụm từ & Cách kết hợp

famous operas

những vở opera nổi tiếng

classic operas

những vở opera cổ điển

modern operas

những vở opera hiện đại

italian operas

những vở opera Ý

grand operas

những vở opera tráng lệ

opera performances

các buổi biểu diễn opera

lyrical operas

những vở opera trữ tình

popular operas

những vở opera phổ biến

new operas

những vở opera mới

national operas

những vở opera dân tộc

Câu ví dụ

many people enjoy watching operas in the theater.

Nhiều người thích xem opera trong nhà hát.

she has a passion for traditional operas from her country.

Cô ấy có đam mê với các opera truyền thống của đất nước mình.

operas often tell dramatic stories through music and performance.

Các opera thường kể những câu chuyện kịch tính thông qua âm nhạc và biểu diễn.

he is studying the history of operas in europe.

Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử của các opera ở châu Âu.

many operas feature elaborate costumes and sets.

Nhiều opera có các bộ trang phục và thiết kế sân khấu công phu.

she dreams of performing in famous operas around the world.

Cô ấy mơ ước được biểu diễn trong các opera nổi tiếng trên khắp thế giới.

operas can be both tragic and comedic in nature.

Các opera có thể vừa bi kịch vừa hài hước.

he collects recordings of famous operas from different composers.

Anh ấy sưu tầm các bản ghi âm của các opera nổi tiếng từ các nhà soạn nhạc khác nhau.

attending operas is a popular cultural activity in many cities.

Tham dự opera là một hoạt động văn hóa phổ biến ở nhiều thành phố.

the operas of mozart are particularly well-known.

Các opera của mozart đặc biệt nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay