open operculums
mở operculum
closed operculums
đóng operculum
operculums function
chức năng của operculum
operculums present
sự hiện diện của operculum
operculums morphology
hình thái học của operculum
operculums structure
cấu trúc của operculum
operculums role
vai trò của operculum
operculums types
các loại operculum
operculums characteristics
các đặc điểm của operculum
operculums diversity
sự đa dạng của operculum
fish use operculums to protect their gills.
cá sử dụng các tấm mang để bảo vệ mang của chúng.
the operculums of certain species can change color.
các tấm mang của một số loài nhất định có thể thay đổi màu sắc.
operculums play a vital role in fish respiration.
các tấm mang đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp của cá.
some mollusks have operculums that seal their shells.
một số động vật thân mềm có các tấm mang giúp bảo vệ vỏ của chúng.
scientists study operculums to understand aquatic life.
các nhà khoa học nghiên cứu các tấm mang để hiểu về đời sống dưới nước.
the operculums help prevent water loss in land snails.
các tấm mang giúp ngăn ngừa mất nước ở ốc trên cạn.
operculums can indicate the health of a fish species.
các tấm mang có thể cho biết tình trạng sức khỏe của một loài cá.
some fish can manipulate their operculums for communication.
một số loài cá có thể thao tác các tấm mang của chúng để giao tiếp.
operculums are essential for the survival of many aquatic organisms.
các tấm mang rất quan trọng cho sự sống sót của nhiều loài sinh vật dưới nước.
the structure of operculums varies among different fish species.
cấu trúc của các tấm mang khác nhau ở các loài cá khác nhau.
open operculums
mở operculum
closed operculums
đóng operculum
operculums function
chức năng của operculum
operculums present
sự hiện diện của operculum
operculums morphology
hình thái học của operculum
operculums structure
cấu trúc của operculum
operculums role
vai trò của operculum
operculums types
các loại operculum
operculums characteristics
các đặc điểm của operculum
operculums diversity
sự đa dạng của operculum
fish use operculums to protect their gills.
cá sử dụng các tấm mang để bảo vệ mang của chúng.
the operculums of certain species can change color.
các tấm mang của một số loài nhất định có thể thay đổi màu sắc.
operculums play a vital role in fish respiration.
các tấm mang đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp của cá.
some mollusks have operculums that seal their shells.
một số động vật thân mềm có các tấm mang giúp bảo vệ vỏ của chúng.
scientists study operculums to understand aquatic life.
các nhà khoa học nghiên cứu các tấm mang để hiểu về đời sống dưới nước.
the operculums help prevent water loss in land snails.
các tấm mang giúp ngăn ngừa mất nước ở ốc trên cạn.
operculums can indicate the health of a fish species.
các tấm mang có thể cho biết tình trạng sức khỏe của một loài cá.
some fish can manipulate their operculums for communication.
một số loài cá có thể thao tác các tấm mang của chúng để giao tiếp.
operculums are essential for the survival of many aquatic organisms.
các tấm mang rất quan trọng cho sự sống sót của nhiều loài sinh vật dưới nước.
the structure of operculums varies among different fish species.
cấu trúc của các tấm mang khác nhau ở các loài cá khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay