operetta

[Mỹ]/ɒpə'retə/
[Anh]/ˌɑpə'rɛtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhạc kịch nhẹ; operetta
Các dạng của từ
số nhiềuoperettas

Câu ví dụ

to write the first operetta

để viết vở operetta đầu tiên

the operetta is a pastiche of 18th century style.

vở operetta là một sự pha trộn theo phong cách thế kỷ 18.

the fantasyland of an operetta; television's latest excursion into fantasyland; a fantasyland on the order of Versailles.

cổ tích của một vở opera; chuyến phiêu lưu mới nhất của truyền hình vào xứ sở thần tiên; một xứ sở thần tiên theo phong cách Versailles.

The operetta featured beautiful music and comedic elements.

Vở operetta có các yếu tố âm nhạc tuyệt đẹp và hài hước.

She had a lead role in the operetta performed at the theater.

Cô ấy có một vai chính trong vở operetta được biểu diễn tại nhà hát.

The operetta was a delightful mix of singing and acting.

Vở operetta là sự kết hợp thú vị giữa ca hát và diễn xuất.

They rehearsed tirelessly for the upcoming operetta.

Họ đã tập luyện không mệt mỏi cho vở operetta sắp tới.

The operetta had a romantic storyline with catchy tunes.

Vở operetta có một cốt truyện lãng mạn với những giai điệu bắt tai.

The operetta was a huge success with the audience.

Vở operetta đã đạt được thành công lớn với khán giả.

The actors wore colorful costumes for the operetta.

Các diễn viên đã mặc những bộ trang phục sặc sỡ cho vở operetta.

The operetta was performed in a small, intimate theater.

Vở operetta được biểu diễn trong một nhà hát nhỏ và ấm cúng.

The operetta was a lighthearted production that entertained the crowd.

Vở operetta là một sản phẩm nhẹ nhàng và vui vẻ, mang lại niềm vui cho khán giả.

The operetta had a talented cast of singers and actors.

Vở operetta có một dàn diễn viên và diễn viên tài năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay