operons

[Mỹ]/ˈɒpərɒn/
[Anh]/ˈɑːpərɒn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhóm gen hoạt động cùng nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

lac operon

vùng hoạt động lac

trp operon

vùng hoạt động trp

operon model

mô hình operon

operon structure

cấu trúc operon

genetic operon

operon di truyền

operon regulation

điều hòa operon

operon function

chức năng operon

operon expression

biểu hiện operon

operon system

hệ thống operon

operon genes

gen operon

Câu ví dụ

the operon controls the expression of related genes.

cấu trúc operon kiểm soát sự biểu hiện của các gen liên quan.

in bacteria, an operon is a cluster of genes under a single promoter.

ở vi khuẩn, một operon là một cụm gen dưới một promoter duy nhất.

the lac operon is a classic example of gene regulation.

operon lac là một ví dụ điển hình về điều hòa gen.

understanding the operon model is essential for molecular biology.

hiểu mô hình operon là điều cần thiết cho sinh học phân tử.

mutations in the operon can lead to changes in metabolic pathways.

các đột biến trong operon có thể dẫn đến những thay đổi trong các con đường trao đổi chất.

the operon system allows for coordinated gene expression.

hệ thống operon cho phép sự biểu hiện gen phối hợp.

researchers study operons to understand gene regulation mechanisms.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu operon để hiểu các cơ chế điều hòa gen.

the trp operon is involved in tryptophan biosynthesis.

operon trp tham gia vào quá trình tổng hợp tryptophan.

operons play a crucial role in prokaryotic gene expression.

operon đóng vai trò quan trọng trong sự biểu hiện gen ở sinh vật nhân sơ.

scientists are exploring synthetic operons for biotechnology applications.

các nhà khoa học đang khám phá các operon tổng hợp cho các ứng dụng công nghệ sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay