ophryons

[Mỹ]/ˈɒfrɪən/
[Anh]/ˈɑːfrɪən/

Dịch

n. điểm giữa hai lông mày; khu vực trên trán phía trên lông mày; khoảng cách giữa hai lông mày

Cụm từ & Cách kết hợp

ophryon area

khu vực lông mày

ophryon point

điểm lông mày

ophryon measurement

đo lường lông mày

ophryon location

vị trí lông mày

ophryon prominence

phần nhô ra của lông mày

ophryon structure

cấu trúc lông mày

ophryon definition

định nghĩa lông mày

ophryon anatomy

giải phẫu học lông mày

ophryon region

vùng lông mày

ophryon analysis

phân tích lông mày

Câu ví dụ

the ophryon is a key feature in facial anatomy.

ophryon là một đặc điểm quan trọng trong giải phẫu khuôn mặt.

doctors often examine the ophryon during facial assessments.

các bác sĩ thường kiểm tra ophryon trong quá trình đánh giá khuôn mặt.

in some cultures, the ophryon is associated with beauty.

trong một số nền văn hóa, ophryon gắn liền với vẻ đẹp.

understanding the ophryon can help in cosmetic surgery.

hiểu về ophryon có thể giúp trong phẫu thuật thẩm mỹ.

the ophryon plays a role in expressions of surprise.

ophryon đóng vai trò trong biểu cảm ngạc nhiên.

some people have distinctive features around the ophryon.

một số người có những đặc điểm đặc trưng xung quanh ophryon.

in art, the depiction of the ophryon is important for realism.

trong nghệ thuật, việc thể hiện ophryon rất quan trọng để đạt được tính thực tế.

facial recognition technology analyzes the ophryon.

công nghệ nhận dạng khuôn mặt phân tích ophryon.

changes in the ophryon can indicate health issues.

những thay đổi ở ophryon có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe.

makeup artists often highlight the ophryon for dramatic effects.

các chuyên gia trang điểm thường làm nổi bật ophryon để tạo hiệu ứng ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay