opportunty

[Mỹ]/ˌɒpəˈtjuːnəti/
[Anh]/ˌɑːpərˈtuːnəti/

Dịch

n. một thời điểm hoặc tình huống tạo điều kiện để làm hoặc đạt được điều gì đó; điều kiện thuận lợi cho sự phát triển hoặc tiến bộ.
Các dạng của từ
số nhiềuopportunties

Câu ví dụ

seize the opportunity while you can, as it may not come again.

Hãy nắm bắt cơ hội khi còn có thể, vì nó có thể không đến lần nữa.

a great career opportunity has presented itself to me.

Một cơ hội nghề nghiệp lớn đã đến với tôi.

the opportunity to study abroad changed my life completely.

Cơ hội du học đã thay đổi cuộc đời tôi hoàn toàn.

we should not let this golden opportunity slip away.

Chúng ta không nên để cơ hội vàng này trôi qua.

equal opportunity in the workplace is essential for fairness.

Cơ hội bình đẳng trong nơi làm việc là cần thiết cho sự công bằng.

new business opportunities are emerging in the technology sector.

Các cơ hội kinh doanh mới đang xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ.

the opportunity for personal growth comes with challenges.

Cơ hội phát triển cá nhân đi kèm với những thách thức.

this is a once-in-a-lifetime opportunity that you cannot miss.

Đây là một cơ hội một lần trong đời mà bạn không thể bỏ lỡ.

i regret the missed opportunity to attend that prestigious university.

Tôi tiếc nuối cơ hội đã bỏ lỡ để vào trường đại học danh giá đó.

the opportunity to learn a new language opens many doors.

Cơ hội học một ngôn ngữ mới mở ra nhiều cánh cửa.

when opportunity knocks, you must be ready to answer.

Khi cơ hội gõ cửa, bạn phải sẵn sàng đáp lại.

taking advantage of every opportunity leads to success.

Tận dụng mọi cơ hội sẽ dẫn đến thành công.

education provides equal opportunity for all children.

Giáo dục mang lại cơ hội bình đẳng cho tất cả trẻ em.

the opportunity cost of decision-making should be carefully considered.

Chi phí cơ hội của việc ra quyết định cần được cân nhắc cẩn thận.

this scholarship offers an educational opportunity for underprivileged students.

Học bổng này cung cấp cơ hội giáo dục cho các học sinh có hoàn cảnh khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay