| số nhiều | opprobriums |
That drunkard was the opprobrium of our community.
Kẻ say rượu đó là nỗi ô nhục của cộng đồng của chúng tôi.
the critical opprobrium generated by his films.
sự khinh miệt nghiêm trọng do phim của ông ta tạo ra.
the opprobrium of being closely associated with thugs and gangsters.
sự khinh bỉ khi gắn liền với những kẻ côn đồ và tội phạm.
The opprobrium and enmity he incurred were caused by his outspoken brashness.
Sự khinh bỉ và thù hận mà anh ta phải chịu là do sự thẳng thắn và bốc đồng của anh ta.
The politician faced public opprobrium after being caught in a corruption scandal.
Các nhà chính trị đã phải đối mặt với sự khinh bỉ của công chúng sau khi bị phát hiện tham gia vào một vụ bê bối tham nhũng.
Her actions brought opprobrium upon her family.
Hành động của cô ấy đã mang lại sự khinh bỉ cho gia đình cô.
The company's unethical practices led to widespread opprobrium from consumers.
Những hành vi phi đạo đức của công ty đã dẫn đến sự khinh bỉ rộng rãi từ người tiêu dùng.
The dictator's oppressive regime was met with international opprobrium.
Chế độ áp bức của nhà độc tài đã bị đáp trả bằng sự khinh bỉ quốc tế.
The artist's controversial painting received both praise and opprobrium from critics.
Bức tranh gây tranh cãi của họa sĩ đã nhận được cả lời khen ngợi và sự khinh bỉ từ các nhà phê bình.
The company's decision to lay off employees was met with opprobrium from the public.
Quyết định sa thải nhân viên của công ty đã bị công chúng khinh bỉ.
The celebrity's offensive remarks sparked a wave of opprobrium on social media.
Những lời nhận xét xúc phạm của người nổi tiếng đã gây ra một làn sóng khinh bỉ trên mạng xã hội.
The teacher's unfair grading system drew opprobrium from students and parents alike.
Hệ thống đánh giá không công bằng của giáo viên đã thu hút sự khinh bỉ từ cả học sinh và phụ huynh.
The athlete's doping scandal brought opprobrium upon the entire team.
Vụ bê bối sử dụng doping của vận động viên đã mang lại sự khinh bỉ cho cả đội.
The company's environmental violations were met with opprobrium from environmental activists.
Những vi phạm môi trường của công ty đã bị đáp trả bằng sự khinh bỉ từ các nhà hoạt động môi trường.
That drunkard was the opprobrium of our community.
Kẻ say rượu đó là nỗi ô nhục của cộng đồng của chúng tôi.
the critical opprobrium generated by his films.
sự khinh miệt nghiêm trọng do phim của ông ta tạo ra.
the opprobrium of being closely associated with thugs and gangsters.
sự khinh bỉ khi gắn liền với những kẻ côn đồ và tội phạm.
The opprobrium and enmity he incurred were caused by his outspoken brashness.
Sự khinh bỉ và thù hận mà anh ta phải chịu là do sự thẳng thắn và bốc đồng của anh ta.
The politician faced public opprobrium after being caught in a corruption scandal.
Các nhà chính trị đã phải đối mặt với sự khinh bỉ của công chúng sau khi bị phát hiện tham gia vào một vụ bê bối tham nhũng.
Her actions brought opprobrium upon her family.
Hành động của cô ấy đã mang lại sự khinh bỉ cho gia đình cô.
The company's unethical practices led to widespread opprobrium from consumers.
Những hành vi phi đạo đức của công ty đã dẫn đến sự khinh bỉ rộng rãi từ người tiêu dùng.
The dictator's oppressive regime was met with international opprobrium.
Chế độ áp bức của nhà độc tài đã bị đáp trả bằng sự khinh bỉ quốc tế.
The artist's controversial painting received both praise and opprobrium from critics.
Bức tranh gây tranh cãi của họa sĩ đã nhận được cả lời khen ngợi và sự khinh bỉ từ các nhà phê bình.
The company's decision to lay off employees was met with opprobrium from the public.
Quyết định sa thải nhân viên của công ty đã bị công chúng khinh bỉ.
The celebrity's offensive remarks sparked a wave of opprobrium on social media.
Những lời nhận xét xúc phạm của người nổi tiếng đã gây ra một làn sóng khinh bỉ trên mạng xã hội.
The teacher's unfair grading system drew opprobrium from students and parents alike.
Hệ thống đánh giá không công bằng của giáo viên đã thu hút sự khinh bỉ từ cả học sinh và phụ huynh.
The athlete's doping scandal brought opprobrium upon the entire team.
Vụ bê bối sử dụng doping của vận động viên đã mang lại sự khinh bỉ cho cả đội.
The company's environmental violations were met with opprobrium from environmental activists.
Những vi phạm môi trường của công ty đã bị đáp trả bằng sự khinh bỉ từ các nhà hoạt động môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay