opps

[Mỹ]/ɒps/
[Anh]/ɑps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

big opportunities

những cơ hội lớn

missed opportunity

cơ hội bị bỏ lỡ

equal opportunity

cơ hội bình đẳng

seize the opportunity

tận dụng cơ hội

opportunity cost

chi phí cơ hội

golden opportunity

cơ hội vàng

job opportunities

các cơ hội việc làm

career opportunities

các cơ hội nghề nghiệp

opposite direction

hướng ngược lại

opposite sex

giới tính khác

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay