The opulence of the palace was breathtaking.
Sự xa hoa của cung điện thật khiến người ta kinh ngạc.
She lived a life of opulence and luxury.
Cô ấy sống một cuộc đời xa hoa và sang trọng.
Opulence and extravagance were evident in every detail of the event.
Sự xa hoa và phô trương thể hiện rõ ở mọi chi tiết của sự kiện.
The opulence of the hotel impressed the guests.
Sự xa hoa của khách sạn đã gây ấn tượng với khách.
Opulence is often associated with wealth and power.
Sự xa hoa thường gắn liền với sự giàu có và quyền lực.
The opulence of the decorations added to the grandeur of the ballroom.
Sự xa hoa của những món trang trí đã góp phần làm tăng thêm sự tráng lệ của phòng khiêu vũ.
Opulence can sometimes be seen as a symbol of success.
Sự xa hoa đôi khi có thể được xem là biểu tượng của thành công.
The opulence of the feast was beyond imagination.
Sự xa hoa của bữa tiệc vượt quá sức tưởng tượng.
Opulence in art can evoke different emotions in viewers.
Sự xa hoa trong nghệ thuật có thể gợi lên những cảm xúc khác nhau ở người xem.
Despite the opulence of the surroundings, she felt a sense of emptiness.
Bất chấp sự xa hoa của xung quanh, cô ấy cảm thấy một sự trống rỗng.
The opulence of the palace was breathtaking.
Sự xa hoa của cung điện thật khiến người ta kinh ngạc.
She lived a life of opulence and luxury.
Cô ấy sống một cuộc đời xa hoa và sang trọng.
Opulence and extravagance were evident in every detail of the event.
Sự xa hoa và phô trương thể hiện rõ ở mọi chi tiết của sự kiện.
The opulence of the hotel impressed the guests.
Sự xa hoa của khách sạn đã gây ấn tượng với khách.
Opulence is often associated with wealth and power.
Sự xa hoa thường gắn liền với sự giàu có và quyền lực.
The opulence of the decorations added to the grandeur of the ballroom.
Sự xa hoa của những món trang trí đã góp phần làm tăng thêm sự tráng lệ của phòng khiêu vũ.
Opulence can sometimes be seen as a symbol of success.
Sự xa hoa đôi khi có thể được xem là biểu tượng của thành công.
The opulence of the feast was beyond imagination.
Sự xa hoa của bữa tiệc vượt quá sức tưởng tượng.
Opulence in art can evoke different emotions in viewers.
Sự xa hoa trong nghệ thuật có thể gợi lên những cảm xúc khác nhau ở người xem.
Despite the opulence of the surroundings, she felt a sense of emptiness.
Bất chấp sự xa hoa của xung quanh, cô ấy cảm thấy một sự trống rỗng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay