oralism approach
phương pháp chủ nghĩa miệng nói
oralism philosophy
triết lý chủ nghĩa miệng nói
oralism practice
thực hành chủ nghĩa miệng nói
oralism model
mô hình chủ nghĩa miệng nói
oralism methods
phương pháp chủ nghĩa miệng nói
oralism theory
lý thuyết chủ nghĩa miệng nói
oralism education
giáo dục chủ nghĩa miệng nói
oralism techniques
kỹ thuật chủ nghĩa miệng nói
oralism strategies
chiến lược chủ nghĩa miệng nói
oralism practices
thực hành chủ nghĩa miệng nói
oralism emphasizes speech over sign language.
nguyên tắc chủ trương nhấn mạnh vào lời nói hơn ngôn ngữ ký hiệu.
many educators support oralism in deaf education.
nhiều nhà giáo dục ủng hộ chủ nghĩa khẩu ngữ trong giáo dục người điếc.
oralism can sometimes limit communication options.
chủ nghĩa khẩu ngữ đôi khi có thể hạn chế các lựa chọn giao tiếp.
critics argue that oralism neglects deaf culture.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa khẩu ngữ bỏ qua văn hóa người điếc.
oralism promotes the use of spoken language.
chủ nghĩa khẩu ngữ thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ nói.
some parents prefer oralism for their deaf children.
một số phụ huynh thích chủ nghĩa khẩu ngữ cho con cái điếc của họ.
oralism has a long history in deaf education.
chủ nghĩa khẩu ngữ có một lịch sử lâu dài trong giáo dục người điếc.
advocates of oralism believe in full integration.
những người ủng hộ chủ nghĩa khẩu ngữ tin vào sự hội nhập đầy đủ.
oralism can create challenges for some learners.
chủ nghĩa khẩu ngữ có thể tạo ra những thách thức cho một số người học.
debates about oralism continue in educational circles.
các cuộc tranh luận về chủ nghĩa khẩu ngữ vẫn tiếp tục trong giới giáo dục.
oralism approach
phương pháp chủ nghĩa miệng nói
oralism philosophy
triết lý chủ nghĩa miệng nói
oralism practice
thực hành chủ nghĩa miệng nói
oralism model
mô hình chủ nghĩa miệng nói
oralism methods
phương pháp chủ nghĩa miệng nói
oralism theory
lý thuyết chủ nghĩa miệng nói
oralism education
giáo dục chủ nghĩa miệng nói
oralism techniques
kỹ thuật chủ nghĩa miệng nói
oralism strategies
chiến lược chủ nghĩa miệng nói
oralism practices
thực hành chủ nghĩa miệng nói
oralism emphasizes speech over sign language.
nguyên tắc chủ trương nhấn mạnh vào lời nói hơn ngôn ngữ ký hiệu.
many educators support oralism in deaf education.
nhiều nhà giáo dục ủng hộ chủ nghĩa khẩu ngữ trong giáo dục người điếc.
oralism can sometimes limit communication options.
chủ nghĩa khẩu ngữ đôi khi có thể hạn chế các lựa chọn giao tiếp.
critics argue that oralism neglects deaf culture.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa khẩu ngữ bỏ qua văn hóa người điếc.
oralism promotes the use of spoken language.
chủ nghĩa khẩu ngữ thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ nói.
some parents prefer oralism for their deaf children.
một số phụ huynh thích chủ nghĩa khẩu ngữ cho con cái điếc của họ.
oralism has a long history in deaf education.
chủ nghĩa khẩu ngữ có một lịch sử lâu dài trong giáo dục người điếc.
advocates of oralism believe in full integration.
những người ủng hộ chủ nghĩa khẩu ngữ tin vào sự hội nhập đầy đủ.
oralism can create challenges for some learners.
chủ nghĩa khẩu ngữ có thể tạo ra những thách thức cho một số người học.
debates about oralism continue in educational circles.
các cuộc tranh luận về chủ nghĩa khẩu ngữ vẫn tiếp tục trong giới giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay