orans

[Mỹ]/ˈɔːrənz/
[Anh]/ˈɔːrənz/

Dịch

n. (trong nghệ thuật Kitô giáo sơ kỳ) một hình ảnh của một người phụ nữ đang cầu nguyện

Cụm từ & Cách kết hợp

orans color

màu cam

orans fruit

thanh cam

orans juice

nước cam

orans tree

cây cam

orans peel

vỏ cam

orans scent

mùi hương cam

orans zest

vỏ cam bào

orans slice

miếng cam

orans grove

khu vườn cam

orans smoothie

sinh tố cam

Câu ví dụ

orans are known for their vibrant colors.

cam quýt được biết đến với màu sắc rực rỡ.

many people enjoy eating orans in the summer.

nhiều người thích ăn cam quýt vào mùa hè.

orans can be juiced for a refreshing drink.

có thể ép cam quýt để có một thức uống giải khát.

in some cultures, orans symbolize happiness.

trong một số nền văn hóa, cam quýt tượng trưng cho hạnh phúc.

orans are often used in desserts and salads.

cam quýt thường được sử dụng trong món tráng miệng và salad.

orans are rich in vitamin c.

cam quýt giàu vitamin c.

farmers grow orans in sunny orchards.

những người nông dân trồng cam quýt ở những vườn cây có nắng.

orans can be found in various varieties.

cam quýt có thể được tìm thấy ở nhiều giống khác nhau.

many recipes call for fresh orans.

nhiều công thức nấu ăn yêu cầu cam quýt tươi.

orans are a popular fruit for snacking.

cam quýt là một loại trái cây phổ biến để ăn nhẹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay