orchestras

[Mỹ]/ˈɔːkɪstrəz/
[Anh]/ˈɔrkɪstrəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhóm nhạc được tạo thành từ nhiều nhạc cụ

Cụm từ & Cách kết hợp

great orchestras

những dàn nhạc tuyệt vời

symphonic orchestras

những dàn nhạc giao hưởng

local orchestras

những dàn nhạc địa phương

youth orchestras

những dàn nhạc trẻ

famous orchestras

những dàn nhạc nổi tiếng

classical orchestras

những dàn nhạc cổ điển

string orchestras

những dàn nhạc dây

community orchestras

những dàn nhạc cộng đồng

professional orchestras

những dàn nhạc chuyên nghiệp

youthful orchestras

những dàn nhạc trẻ trung

Câu ví dụ

many orchestras perform classical music.

Nhiều dàn nhạc biểu diễn nhạc cổ điển.

orchestras often collaborate with famous soloists.

Các dàn nhạc thường xuyên hợp tác với các nghệ sĩ solo nổi tiếng.

some orchestras have their own resident composers.

Một số dàn nhạc có các nhà soạn nhạc nội bộ của riêng họ.

orchestras can vary in size and instrumentation.

Các dàn nhạc có thể khác nhau về kích thước và nhạc cụ.

community orchestras provide opportunities for local musicians.

Các dàn nhạc cộng đồng cung cấp cơ hội cho các nhạc sĩ địa phương.

many orchestras offer educational programs for students.

Nhiều dàn nhạc cung cấp các chương trình giáo dục cho học sinh.

orchestras play a vital role in cultural events.

Các dàn nhạc đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện văn hóa.

some orchestras specialize in contemporary music.

Một số dàn nhạc chuyên về âm nhạc đương đại.

orchestras often perform during the holiday season.

Các dàn nhạc thường xuyên biểu diễn trong mùa lễ hội.

world-renowned orchestras tour internationally.

Các dàn nhạc nổi tiếng thế giới đi lưu diễn quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay