great orchestras
những dàn nhạc tuyệt vời
symphonic orchestras
những dàn nhạc giao hưởng
local orchestras
những dàn nhạc địa phương
youth orchestras
những dàn nhạc trẻ
famous orchestras
những dàn nhạc nổi tiếng
classical orchestras
những dàn nhạc cổ điển
string orchestras
những dàn nhạc dây
community orchestras
những dàn nhạc cộng đồng
professional orchestras
những dàn nhạc chuyên nghiệp
youthful orchestras
những dàn nhạc trẻ trung
many orchestras perform classical music.
Nhiều dàn nhạc biểu diễn nhạc cổ điển.
orchestras often collaborate with famous soloists.
Các dàn nhạc thường xuyên hợp tác với các nghệ sĩ solo nổi tiếng.
some orchestras have their own resident composers.
Một số dàn nhạc có các nhà soạn nhạc nội bộ của riêng họ.
orchestras can vary in size and instrumentation.
Các dàn nhạc có thể khác nhau về kích thước và nhạc cụ.
community orchestras provide opportunities for local musicians.
Các dàn nhạc cộng đồng cung cấp cơ hội cho các nhạc sĩ địa phương.
many orchestras offer educational programs for students.
Nhiều dàn nhạc cung cấp các chương trình giáo dục cho học sinh.
orchestras play a vital role in cultural events.
Các dàn nhạc đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện văn hóa.
some orchestras specialize in contemporary music.
Một số dàn nhạc chuyên về âm nhạc đương đại.
orchestras often perform during the holiday season.
Các dàn nhạc thường xuyên biểu diễn trong mùa lễ hội.
world-renowned orchestras tour internationally.
Các dàn nhạc nổi tiếng thế giới đi lưu diễn quốc tế.
great orchestras
những dàn nhạc tuyệt vời
symphonic orchestras
những dàn nhạc giao hưởng
local orchestras
những dàn nhạc địa phương
youth orchestras
những dàn nhạc trẻ
famous orchestras
những dàn nhạc nổi tiếng
classical orchestras
những dàn nhạc cổ điển
string orchestras
những dàn nhạc dây
community orchestras
những dàn nhạc cộng đồng
professional orchestras
những dàn nhạc chuyên nghiệp
youthful orchestras
những dàn nhạc trẻ trung
many orchestras perform classical music.
Nhiều dàn nhạc biểu diễn nhạc cổ điển.
orchestras often collaborate with famous soloists.
Các dàn nhạc thường xuyên hợp tác với các nghệ sĩ solo nổi tiếng.
some orchestras have their own resident composers.
Một số dàn nhạc có các nhà soạn nhạc nội bộ của riêng họ.
orchestras can vary in size and instrumentation.
Các dàn nhạc có thể khác nhau về kích thước và nhạc cụ.
community orchestras provide opportunities for local musicians.
Các dàn nhạc cộng đồng cung cấp cơ hội cho các nhạc sĩ địa phương.
many orchestras offer educational programs for students.
Nhiều dàn nhạc cung cấp các chương trình giáo dục cho học sinh.
orchestras play a vital role in cultural events.
Các dàn nhạc đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện văn hóa.
some orchestras specialize in contemporary music.
Một số dàn nhạc chuyên về âm nhạc đương đại.
orchestras often perform during the holiday season.
Các dàn nhạc thường xuyên biểu diễn trong mùa lễ hội.
world-renowned orchestras tour internationally.
Các dàn nhạc nổi tiếng thế giới đi lưu diễn quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay