orchiectomy

[Mỹ]/ˌɔːkɪˈɛktəmi/
[Anh]/ˌɔrkiˈɛktəmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự cắt bỏ một hoặc cả hai tinh hoàn
Các dạng của từ
số nhiềuorchiectomies

Cụm từ & Cách kết hợp

orchiectomy procedure

thủ thuật cắt tinh hoàn

post-orchiectomy care

chăm sóc sau cắt tinh hoàn

orchiectomy risks

nguy cơ cắt tinh hoàn

orchiectomy benefits

lợi ích của việc cắt tinh hoàn

orchiectomy recovery

phục hồi sau cắt tinh hoàn

orchiectomy indications

chỉ định cắt tinh hoàn

orchiectomy complications

biến chứng cắt tinh hoàn

orchiectomy alternatives

các lựa chọn thay thế cho việc cắt tinh hoàn

orchiectomy techniques

các kỹ thuật cắt tinh hoàn

orchiectomy outcomes

kết quả của việc cắt tinh hoàn

Câu ví dụ

orchiectomy is often performed to treat testicular cancer.

phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn thường được thực hiện để điều trị ung thư tinh hoàn.

after an orchiectomy, patients may experience hormonal changes.

sau khi cắt bỏ tinh hoàn, bệnh nhân có thể trải qua những thay đổi nội tiết tố.

the doctor explained the risks associated with orchiectomy.

bác sĩ đã giải thích những rủi ro liên quan đến phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn.

recovery time after an orchiectomy varies by individual.

thời gian hồi phục sau khi cắt bỏ tinh hoàn khác nhau tùy theo từng cá nhân.

orchiectomy may be recommended for patients with advanced prostate cancer.

phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn có thể được khuyến nghị cho bệnh nhân bị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối.

patients should discuss the potential benefits of orchiectomy with their doctor.

bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về những lợi ích tiềm năng của phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn.

orchiectomy can lead to infertility, which should be considered beforehand.

phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn có thể dẫn đến vô sinh, điều này cần được cân nhắc trước.

some men opt for orchiectomy as a preventive measure against cancer.

một số người đàn ông chọn cắt bỏ tinh hoàn như một biện pháp phòng ngừa ung thư.

following an orchiectomy, hormone replacement therapy may be necessary.

sau khi cắt bỏ tinh hoàn, có thể cần điều trị thay thế hormone.

orchiectomy is a surgical procedure that requires careful consideration.

phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn là một thủ thuật phẫu thuật đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay