orderable items
các mặt hàng có thể đặt
orderable online
có thể đặt trực tuyến
is orderable
có thể đặt được
orderably orderable
có thể đặt được một cách trật tự
orderable now
có thể đặt ngay bây giờ
being orderable
đang có thể đặt
orderable product
sản phẩm có thể đặt
orderable service
dịch vụ có thể đặt
highly orderable
rất có thể đặt
easily orderable
dễ dàng đặt được
the online menu features orderable items with detailed descriptions.
Thực đơn trực tuyến có các món có thể đặt hàng với mô tả chi tiết.
customers can easily find orderable dishes on the restaurant's website.
Khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy các món có thể đặt hàng trên trang web của nhà hàng.
we offer a wide range of orderable appetizers and entrees.
Chúng tôi cung cấp nhiều món khai vị và món chính có thể đặt hàng.
is this dish orderable with gluten-free modifications?
Món ăn này có thể đặt hàng với các sửa đổi không chứa gluten không?
the app allows you to view and select orderable products.
Ứng dụng cho phép bạn xem và chọn các sản phẩm có thể đặt hàng.
check the website for a list of orderable services.
Kiểm tra trang web để biết danh sách các dịch vụ có thể đặt hàng.
the system automatically highlights orderable options during checkout.
Hệ thống tự động làm nổi bật các tùy chọn có thể đặt hàng trong quá trình thanh toán.
are there any orderable desserts available tonight?
Có món tráng miệng nào có thể đặt hàng tối nay không?
the delivery service includes a list of orderable items.
Dịch vụ giao hàng bao gồm danh sách các món có thể đặt hàng.
we are constantly adding new orderable items to the menu.
Chúng tôi liên tục bổ sung các món mới có thể đặt hàng vào thực đơn.
the platform displays clearly which items are orderable.
Nền tảng hiển thị rõ ràng những món nào có thể đặt hàng.
orderable items
các mặt hàng có thể đặt
orderable online
có thể đặt trực tuyến
is orderable
có thể đặt được
orderably orderable
có thể đặt được một cách trật tự
orderable now
có thể đặt ngay bây giờ
being orderable
đang có thể đặt
orderable product
sản phẩm có thể đặt
orderable service
dịch vụ có thể đặt
highly orderable
rất có thể đặt
easily orderable
dễ dàng đặt được
the online menu features orderable items with detailed descriptions.
Thực đơn trực tuyến có các món có thể đặt hàng với mô tả chi tiết.
customers can easily find orderable dishes on the restaurant's website.
Khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy các món có thể đặt hàng trên trang web của nhà hàng.
we offer a wide range of orderable appetizers and entrees.
Chúng tôi cung cấp nhiều món khai vị và món chính có thể đặt hàng.
is this dish orderable with gluten-free modifications?
Món ăn này có thể đặt hàng với các sửa đổi không chứa gluten không?
the app allows you to view and select orderable products.
Ứng dụng cho phép bạn xem và chọn các sản phẩm có thể đặt hàng.
check the website for a list of orderable services.
Kiểm tra trang web để biết danh sách các dịch vụ có thể đặt hàng.
the system automatically highlights orderable options during checkout.
Hệ thống tự động làm nổi bật các tùy chọn có thể đặt hàng trong quá trình thanh toán.
are there any orderable desserts available tonight?
Có món tráng miệng nào có thể đặt hàng tối nay không?
the delivery service includes a list of orderable items.
Dịch vụ giao hàng bao gồm danh sách các món có thể đặt hàng.
we are constantly adding new orderable items to the menu.
Chúng tôi liên tục bổ sung các món mới có thể đặt hàng vào thực đơn.
the platform displays clearly which items are orderable.
Nền tảng hiển thị rõ ràng những món nào có thể đặt hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay