| số nhiều | ordinands |
new ordinand
người được phong chức mới
ordained ordinand
người được phong chức đã được phong chức
female ordinand
người được phong chức nữ
male ordinand
người được phong chức nam
young ordinand
người được phong chức trẻ
experienced ordinand
người được phong chức có kinh nghiệm
aspiring ordinand
người được phong chức đầy tham vọng
recent ordinand
người được phong chức gần đây
local ordinand
người được phong chức địa phương
the ordinand received his first assignment after graduation.
người được phong chức đã nhận nhiệm vụ đầu tiên sau khi tốt nghiệp.
the church held a ceremony to ordain the new ordinand.
nhà thờ đã tổ chức một buổi lễ để phong chức cho người được phong chức mới.
each ordinand must complete a series of theological courses.
mỗi người được phong chức phải hoàn thành một loạt các khóa học thần học.
the ordinand was nervous before the ordination service.
người được phong chức đã rất lo lắng trước buổi lễ phong chức.
support from the congregation is vital for the ordinand.
sự hỗ trợ từ hội thánh là rất quan trọng đối với người được phong chức.
the ordinand shared his journey of faith during the sermon.
người được phong chức đã chia sẻ hành trình đức tin của mình trong bài giảng.
many ordinands participate in community service as part of their training.
nhiều người được phong chức tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng như một phần của quá trình đào tạo của họ.
the ordinand's family attended the special service.
gia đình người được phong chức đã tham dự buổi lễ đặc biệt.
being an ordinand requires dedication and commitment.
việc trở thành người được phong chức đòi hỏi sự cống hiến và cam kết.
the ordinand was excited to begin his ministry.
người được phong chức rất vui mừng khi bắt đầu sứ mệnh của mình.
new ordinand
người được phong chức mới
ordained ordinand
người được phong chức đã được phong chức
female ordinand
người được phong chức nữ
male ordinand
người được phong chức nam
young ordinand
người được phong chức trẻ
experienced ordinand
người được phong chức có kinh nghiệm
aspiring ordinand
người được phong chức đầy tham vọng
recent ordinand
người được phong chức gần đây
local ordinand
người được phong chức địa phương
the ordinand received his first assignment after graduation.
người được phong chức đã nhận nhiệm vụ đầu tiên sau khi tốt nghiệp.
the church held a ceremony to ordain the new ordinand.
nhà thờ đã tổ chức một buổi lễ để phong chức cho người được phong chức mới.
each ordinand must complete a series of theological courses.
mỗi người được phong chức phải hoàn thành một loạt các khóa học thần học.
the ordinand was nervous before the ordination service.
người được phong chức đã rất lo lắng trước buổi lễ phong chức.
support from the congregation is vital for the ordinand.
sự hỗ trợ từ hội thánh là rất quan trọng đối với người được phong chức.
the ordinand shared his journey of faith during the sermon.
người được phong chức đã chia sẻ hành trình đức tin của mình trong bài giảng.
many ordinands participate in community service as part of their training.
nhiều người được phong chức tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng như một phần của quá trình đào tạo của họ.
the ordinand's family attended the special service.
gia đình người được phong chức đã tham dự buổi lễ đặc biệt.
being an ordinand requires dedication and commitment.
việc trở thành người được phong chức đòi hỏi sự cống hiến và cam kết.
the ordinand was excited to begin his ministry.
người được phong chức rất vui mừng khi bắt đầu sứ mệnh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay