oreides

[Mỹ]/ɔːˈraɪdiːz/
[Anh]/ɔːˈraɪdiːz/

Dịch

n. giống cây trong họ lan

Cụm từ & Cách kết hợp

oreides species

loài oreides

oreides habitat

môi trường sống của oreides

oreides discovery

phát hiện oreides

oreides research

nghiên cứu về oreides

oreides classification

phân loại oreides

oreides population

dân số oreides

oreides distribution

phân bố của oreides

oreides behavior

hành vi của oreides

oreides conservation

bảo tồn oreides

oreides ecology

sinh thái học của oreides

Câu ví dụ

oreides are often found in mountainous regions.

Các oreides thường được tìm thấy ở các vùng núi.

the study of oreides can reveal important geological information.

Nghiên cứu về oreides có thể tiết lộ thông tin địa chất quan trọng.

scientists discovered new species of oreides in the rainforest.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra các loài oreides mới trong rừng nhiệt đới.

oreides play a crucial role in the ecosystem.

Các oreides đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

many researchers focus on the behavior of oreides.

Nhiều nhà nghiên cứu tập trung vào hành vi của các oreides.

oreides can be affected by climate change.

Các oreides có thể bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.

understanding oreides is essential for biodiversity conservation.

Hiểu về oreides là điều cần thiết cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.

oreides have unique adaptations to their environment.

Các oreides có những thích ứng độc đáo với môi trường của chúng.

field studies on oreides provide valuable insights.

Các nghiên cứu thực địa về oreides cung cấp những hiểu biết có giá trị.

the classification of oreides is a complex task.

Việc phân loại oreides là một nhiệm vụ phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay