organocentricity

[US]/ˌɔːɡənəʊsenˈtrɪsəti/
[UK]/ˌɔːrɡənoʊsenˈtrɪsəti/

Translation

n. đặc tính hoặc trạng thái là lấy cơ quan làm trung tâm; quan điểm hoặc góc nhìn lấy cơ quan làm trọng tâm; xu hướng đánh giá hoặc ưu tiên dựa trên chức năng hoặc đặc điểm hữu cơ.

Example Sentences

the ethicist criticized the organocentricity of current transplantation policies.

Người chuyên gia đạo đức đã chỉ trích tính hữu cơ trung tâm trong các chính sách cấy ghép hiện tại.

medical education must move beyond organocentricity to embrace holistic patient care.

Giáo dục y tế phải vượt qua tính hữu cơ trung tâm để hướng tới chăm sóc bệnh nhân toàn diện.

organocentricity overlooks the psychological and social dimensions of health.

Tính hữu cơ trung tâm bỏ qua các khía cạnh tâm lý và xã hội của sức khỏe.

some philosophers argue that organocentricity fails to address consciousness adequately.

Một số triết gia cho rằng tính hữu cơ trung tâm không thể giải quyết đầy đủ vấn đề về ý thức.

the debate centers on whether organocentricity can be justified in bioethics.

Tranh luận tập trung vào việc liệu tính hữu cơ trung tâm có thể được biện minh trong đạo đức sinh học hay không.

organocentricity creates ethical blind spots in end-of-life decision making.

Tính hữu cơ trung tâm tạo ra những điểm mù đạo đức trong việc ra quyết định cuối đời.

researchers challenge the assumption of strict organocentricity in medical practice.

Nghiên cứu viên thách thức giả định về tính hữu cơ trung tâm nghiêm ngặt trong thực hành y tế.

organocentricity versus personhood remains a contested issue in philosophy.

Tính hữu cơ trung tâm so với tính nhân cách vẫn là một vấn đề tranh cãi trong triết học.

cultural attitudes toward organocentricity vary significantly across societies.

Các thái độ văn hóa đối với tính hữu cơ trung tâm thay đổi đáng kể giữa các xã hội.

the doctrine of organocentricity has been increasingly questioned in recent years.

Điều khoản về tính hữu cơ trung tâm đã bị đặt câu hỏi ngày càng nhiều trong những năm gần đây.

bioethicists call for transcending organocentricity toward more comprehensive frameworks.

Các chuyên gia đạo đức sinh học kêu gọi vượt qua tính hữu cơ trung tâm để hướng tới các khung khổ toàn diện hơn.

organocentricity in policy making often neglects patient autonomy and dignity.

Tính hữu cơ trung tâm trong việc xây dựng chính sách thường bỏ qua tính tự chủ và nhân phẩm của bệnh nhân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now