orgiasts

[Mỹ]/ˈɔːdʒɪæst/
[Anh]/ˈɔrɡiæst/

Dịch

n. người tham gia các nghi lễ bí mật ở Hy Lạp và La Mã cổ đại

Cụm từ & Cách kết hợp

orgiast event

sự kiện orgiast

orgiast celebration

lễ kỷ niệm orgiast

orgiast gathering

buổi tụ họp orgiast

orgiast ritual

nghi lễ orgiast

orgiast atmosphere

không khí orgiast

orgiast experience

trải nghiệm orgiast

orgiast night

đêm orgiast

orgiast party

tiệc orgiast

orgiast performance

biểu diễn orgiast

orgiast vibe

cảm giác orgiast

Câu ví dụ

he described the party as an orgiast celebration of life.

anh ta mô tả bữa tiệc như một lễ kỷ niệm cuồng nhiệt của cuộc sống.

the orgiast atmosphere was palpable in the room.

không khí cuồng nhiệt tràn ngập trong phòng.

they enjoyed an orgiast festival filled with music and dance.

họ tận hưởng một lễ hội cuồng nhiệt đầy ắp âm nhạc và khiêu vũ.

her painting captured the orgiast spirit of the celebration.

bức tranh của cô ấy đã nắm bắt được tinh thần cuồng nhiệt của lễ kỷ niệm.

the orgiast event attracted people from all over the city.

sự kiện cuồng nhiệt đã thu hút mọi người từ khắp nơi trên thành phố.

he felt like an orgiast at the carnival.

anh cảm thấy như một người cuồng nhiệt tại hội chợ.

they threw an orgiast bash for the new year.

họ đã tổ chức một bữa tiệc cuồng nhiệt đón năm mới.

the orgiast energy of the crowd was infectious.

năng lượng cuồng nhiệt của đám đông thật lây lan.

she wrote about the orgiast moments of her youth.

cô ấy viết về những khoảnh khắc cuồng nhiệt của tuổi trẻ.

the festival was a true orgiast experience for everyone.

lễ hội là một trải nghiệm cuồng nhiệt thực sự đối với mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay