orientalisation

[Mỹ]//ˌɔː.ri.en.təl.aɪˈzeɪ.ʃən//
[Anh]//ˌɔːr.i.en.təl.əˈzeɪ.ʃən//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural orientalisation

orientalisation process

ongoing orientalisation

rapid orientalisation

forced orientalisation

orientalisations of europe

resisting orientalisation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay