origanums

[Mỹ]/ˌɒrɪˈɡænəmz/
[Anh]/ˌɔːrɪˈɡænəmz/

Dịch

n. một chi thực vật trong họ bạc hà, thường được biết đến với lá thơm được sử dụng trong nấu ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh origanums

rau kinh giới tươi

dried origanums

rau kinh giới khô

origanums leaves

lá rau kinh giới

origanums oil

dầu rau kinh giới

origanums flavor

vị rau kinh giới

origanums recipes

công thức nấu ăn với rau kinh giới

origanums benefits

lợi ích của rau kinh giới

origanums seasoning

gia vị rau kinh giới

origanums tea

trà rau kinh giới

origanums garden

vườn rau kinh giới

Câu ví dụ

origanums are often used in mediterranean cuisine.

ngò ô được sử dụng thường xuyên trong ẩm thực Địa Trung Hải.

adding origanums can enhance the flavor of your dish.

thêm ngò ô có thể tăng thêm hương vị cho món ăn của bạn.

origanums thrive in well-drained soil.

ngò ô phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

many people grow origanums in their home gardens.

rất nhiều người trồng ngò ô trong vườn nhà của họ.

origanums can be used fresh or dried.

ngò ô có thể được sử dụng tươi hoặc khô.

origanums are known for their aromatic properties.

ngò ô nổi tiếng với đặc tính thơm của chúng.

in italy, origanums are a staple herb.

ở ý, ngò ô là một loại thảo mộc chủ yếu.

origanums can repel certain pests in the garden.

ngò ô có thể xua đuổi một số sâu bệnh trong vườn.

many recipes call for origanums as a key ingredient.

nhiều công thức nấu ăn yêu cầu ngò ô như một thành phần quan trọng.

origanums have medicinal properties that are beneficial.

ngò ô có những đặc tính chữa bệnh có lợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay