orlops

[Mỹ]/ˈɔːlɒps/
[Anh]/ˈɔrlɑps/

Dịch

n. boong thấp nhất của một con tàu

Cụm từ & Cách kết hợp

orlops are great

orlops thật tuyệt

find orlops easily

dễ dàng tìm thấy orlops

orlops in stock

orlops có sẵn

buy orlops now

mua orlops ngay bây giờ

orlops for sale

bán orlops

choose orlops wisely

chọn orlops một cách khôn ngoan

orlops are popular

orlops rất phổ biến

orlops are unique

orlops rất độc đáo

orlops and friends

orlops và bạn bè

orlops make perfect

orlops tạo nên sự hoàn hảo

Câu ví dụ

orlops are known for their unique characteristics.

các orlop nổi tiếng với những đặc điểm độc đáo của chúng.

many farmers raise orlops for their meat.

nhiều nông dân nuôi orlop vì thịt của chúng.

orlops can be quite friendly with humans.

các orlop có thể khá thân thiện với con người.

the orlops in the farm are very healthy.

các orlop trong nông trại rất khỏe mạnh.

orlops require a special diet to thrive.

các orlop cần một chế độ ăn uống đặc biệt để phát triển mạnh.

people often admire the beauty of orlops.

con người thường ngưỡng mộ vẻ đẹp của các orlop.

orlops can adapt to various climates.

các orlop có thể thích nghi với nhiều khí hậu khác nhau.

breeding orlops can be a rewarding experience.

việc nuôi orlop có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

orlops have a distinctive feather pattern.

các orlop có một kiểu dáng lông chim đặc biệt.

many people enjoy watching orlops in the wild.

nhiều người thích xem orlop trong tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay