ornamentalism

[Mỹ]/ˌɔːnəˌmentəˈlɪzəm/
[Anh]/ˌɔːrnəˌmentəˈlɪzəm/

Dịch

n. xu hướng nhấn mạnh trang trí
Các dạng của từ
số nhiềuornamentalisms

Câu ví dụ

architectural ornamentalism characterized the elaborate façade of the mansion.

Chủ nghĩa trang trí kiến trúc đã định hình vẻ ngoài phức tạp của ngôi biệt thự.

the museum's new exhibit explores ornamentalism in contemporary design.

Bộ sưu tập mới của bảo tàng khám phá chủ nghĩa trang trí trong thiết kế hiện đại.

critics argue that excessive ornamentalism undermines functional simplicity.

Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa trang trí quá mức làm suy yếu tính đơn giản về chức năng.

victorian ornamentalism remains influential in interior decoration today.

Chủ nghĩa trang trí thời Victoria vẫn còn ảnh hưởng lớn đến trang trí nội thất ngày nay.

the artist rejected minimalism in favor of bold ornamentalism.

Nghệ sĩ này từ chối chủ nghĩa tối giản để chọn chủ nghĩa trang trí mạnh mẽ.

ornamentalism in garden design reflects cultural values and aesthetics.

Chủ nghĩa trang trí trong thiết kế vườn phản ánh các giá trị văn hóa và thẩm mỹ.

some scholars trace ornamentalism back to medieval craftsmanship traditions.

Một số học giả cho rằng chủ nghĩa trang trí có nguồn gốc từ truyền thống thủ công thời trung cổ.

the palace showcases stunning ornamentalism in every decorative element.

Ngôi cung điện trưng bày chủ nghĩa trang trí ấn tượng trong mọi chi tiết trang trí.

modern architects sometimes incorporate ornamentalism as a deliberate stylistic choice.

Các kiến trúc sư hiện đại đôi khi đưa chủ nghĩa trang trí vào như một lựa chọn phong cách cố ý.

the debate between ornamentalism and minimalism continues in design circles.

Tranh luận giữa chủ nghĩa trang trí và chủ nghĩa tối giản vẫn tiếp diễn trong các giới thiết kế.

her sculptures exemplify a unique blend of natural forms and ornamentalism.

Các tác phẩm điêu khắc của bà là minh chứng cho sự kết hợp độc đáo giữa các hình thức tự nhiên và chủ nghĩa trang trí.

fashion designers have embraced ornamentalism as a response to utilitarian trends.

Nhà thiết kế thời trang đã đón nhận chủ nghĩa trang trí như một phản ứng đối với xu hướng thực dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay