ornateness of design
sự cầu kỳ trong thiết kế
admiring ornateness
thích ngắm sự cầu kỳ
excessive ornateness
sự cầu kỳ quá mức
ornateness declined
sự cầu kỳ giảm dần
with ornateness
với sự cầu kỳ
ornateness prevails
sự cầu kỳ chiếm ưu thế
lacking ornateness
thiếu sự cầu kỳ
ornateness displayed
sự cầu kỳ được trưng bày
simple ornateness
sự cầu kỳ đơn giản
ornateness added
sự cầu kỳ được thêm vào
ornateness of design
sự cầu kỳ trong thiết kế
admiring ornateness
thích ngắm sự cầu kỳ
excessive ornateness
sự cầu kỳ quá mức
ornateness declined
sự cầu kỳ giảm dần
with ornateness
với sự cầu kỳ
ornateness prevails
sự cầu kỳ chiếm ưu thế
lacking ornateness
thiếu sự cầu kỳ
ornateness displayed
sự cầu kỳ được trưng bày
simple ornateness
sự cầu kỳ đơn giản
ornateness added
sự cầu kỳ được thêm vào
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay