ornithomimid

[Mỹ]/ˌɔːnɪˈθɒmɪmɪd/
[Anh]/ˌɔrnɪˈθoʊmɪmɪd/

Dịch

n. một loại khủng long giống như chim
Các dạng của từ
số nhiềuornithomimids

Cụm từ & Cách kết hợp

ornithomimid dinosaur

thằn lằn ornithomimid

ornithomimid fossils

fossil thằn lằn ornithomimid

ornithomimid species

loài thằn lằn ornithomimid

ornithomimid characteristics

đặc điểm của thằn lằn ornithomimid

ornithomimid tracks

dấu chân thằn lằn ornithomimid

ornithomimid behavior

hành vi của thằn lằn ornithomimid

ornithomimid anatomy

giải phẫu học của thằn lằn ornithomimid

ornithomimid research

nghiên cứu về thằn lằn ornithomimid

ornithomimid lineage

dòng dõi thằn lằn ornithomimid

ornithomimid habitat

môi trường sống của thằn lằn ornithomimid

Câu ví dụ

the ornithomimid dinosaur had long legs for running.

bất thường, loài khủng long ornithomimid có những chiếc chân dài để chạy.

scientists discovered new fossils of the ornithomimid species.

các nhà khoa học đã phát hiện ra những hóa thạch mới của loài ornithomimid.

ornithomimids are often compared to modern ostriches.

thường xuyên, người ta so sánh ornithomimids với đà điểu hiện đại.

the ornithomimid's diet likely consisted of plants and small animals.

chế độ ăn uống của ornithomimid có khả năng bao gồm thực vật và động vật nhỏ.

many ornithomimid fossils have been found in north america.

nhiều hóa thạch ornithomimid đã được tìm thấy ở bắc mỹ.

ornithomimids were known for their speed and agility.

ornithomimids nổi tiếng về tốc độ và sự nhanh nhẹn của chúng.

researchers study ornithomimid locomotion to understand dinosaur movement.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu chuyển động của ornithomimid để hiểu về chuyển động của loài khủng long.

the skeleton of an ornithomimid is quite unique among dinosaurs.

bộ xương của một ornithomimid khá độc đáo so với các loài khủng long khác.

ornithomimid tracks have been found in various fossil sites.

đã tìm thấy dấu chân ornithomimid ở nhiều địa điểm hóa thạch khác nhau.

understanding ornithomimid behavior helps paleontologists reconstruct their lifestyle.

hiểu hành vi của ornithomimid giúp các nhà cổ sinh vật học tái tạo lại lối sống của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay