oroides

[Mỹ]/ˈɔːrɔɪdiːz/
[Anh]/ˈɔrɔɪdz/

Dịch

n.hợp kim màu vàng; một hợp kim đồng màu vàng (một hợp kim của đồng, thiếc, kẽm, v.v. được sử dụng để làm đồ trang sức giá rẻ)

Cụm từ & Cách kết hợp

oroides species

loài oroides

oroides habitat

môi trường sống của oroides

oroides behavior

hành vi của oroides

oroides characteristics

đặc điểm của oroides

oroides classification

phân loại oroides

oroides distribution

phân bố của oroides

oroides diet

chế độ ăn của oroides

oroides population

dân số oroides

oroides research

nghiên cứu về oroides

oroides conservation

bảo tồn oroides

Câu ví dụ

oroides can often be found in tropical forests.

orpoides thường có thể được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.

the study of oroides reveals interesting patterns in behavior.

nghiên cứu về orpoides cho thấy những mô hình thú vị trong hành vi.

many scientists are fascinated by oroides and their habitats.

nhiều nhà khoa học bị mê hoặc bởi orpoides và môi trường sống của chúng.

oroides play a crucial role in their ecosystem.

orpoides đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

understanding oroides can help in conservation efforts.

hiểu biết về orpoides có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.

oroides exhibit unique characteristics compared to other species.

orpoides thể hiện những đặc điểm độc đáo so với các loài khác.

researchers are documenting the life cycle of oroides.

các nhà nghiên cứu đang ghi lại vòng đời của orpoides.

oroides are known for their vibrant colors and patterns.

orpoides nổi tiếng với màu sắc và hoa văn rực rỡ.

many people enjoy observing oroides in their natural habitat.

nhiều người thích quan sát orpoides trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the conservation of oroides is essential for biodiversity.

việc bảo tồn orpoides là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay