orphans

[Mỹ]/ˈɔːfənz/
[Anh]/ˈɔrfənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trẻ em có cha mẹ đã mất
v.trở thành mồ côi

Cụm từ & Cách kết hợp

help orphans

giúp đỡ trẻ mồ côi

support orphans

hỗ trợ trẻ mồ côi

orphan care

chăm sóc trẻ mồ côi

orphanage for orphans

nhà mồ côi cho trẻ mồ côi

orphan support

hỗ trợ trẻ mồ côi

orphan outreach

tiếp cận trẻ mồ côi

orphan advocacy

đấu tranh cho quyền lợi trẻ mồ côi

orphan programs

các chương trình hỗ trợ trẻ mồ côi

orphan relief

cứu trợ trẻ mồ côi

orphan initiatives

các sáng kiến hỗ trợ trẻ mồ côi

Câu ví dụ

many orphans need a loving home.

Nhiều trẻ mồ côi cần một mái nhà yêu thương.

the charity supports orphans around the world.

Tổ chức từ thiện hỗ trợ trẻ mồ côi trên toàn thế giới.

she volunteers at a shelter for orphans.

Cô ấy tình nguyện làm việc tại một trại trẻ mồ côi.

orphans often face many challenges in life.

Trẻ mồ côi thường phải đối mặt với nhiều khó khăn trong cuộc sống.

he dedicated his life to helping orphans.

Ông ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ trẻ mồ côi.

orphans deserve the same opportunities as others.

Trẻ mồ côi xứng đáng có được những cơ hội như những người khác.

the government provides assistance for orphans.

Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho trẻ mồ côi.

education is vital for the future of orphans.

Giáo dục rất quan trọng cho tương lai của trẻ mồ côi.

there are many programs designed to support orphans.

Có rất nhiều chương trình được thiết kế để hỗ trợ trẻ mồ côi.

orphans can find hope through community support.

Trẻ mồ côi có thể tìm thấy niềm hy vọng thông qua sự hỗ trợ của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay