orriss design
thiết kế orriss
orriss style
phong cách orriss
orriss concept
khái niệm orriss
orriss model
mô hình orriss
orriss approach
cách tiếp cận orriss
orriss vision
tầm nhìn orriss
orriss project
dự án orriss
orriss brand
thương hiệu orriss
orriss innovation
đổi mới orriss
orriss solution
giải pháp orriss
she has an orriss for the arts.
Cô ấy có một sự thiên phú cho nghệ thuật.
his orriss for music is impressive.
Sự thiên phú của anh ấy cho âm nhạc thật đáng kinh ngạc.
they developed an orriss for fashion design.
Họ đã phát triển một sự thiên phú cho thiết kế thời trang.
she has an innate orriss for cooking.
Cô ấy có một sự thiên phú bẩm sinh cho nấu ăn.
his orriss for technology makes him a great innovator.
Sự thiên phú của anh ấy cho công nghệ khiến anh ấy trở thành một nhà sáng tạo xuất sắc.
she showed an orriss for languages from a young age.
Cô ấy thể hiện sự thiên phú cho ngôn ngữ từ khi còn nhỏ.
he has a natural orriss for understanding complex problems.
Anh ấy có một sự thiên phú tự nhiên cho việc hiểu các vấn đề phức tạp.
her orriss for detail is remarkable in her work.
Sự thiên phú của cô ấy cho chi tiết thật đáng chú ý trong công việc của cô ấy.
they possess an orriss for identifying trends in the market.
Họ sở hữu một sự thiên phú cho việc xác định xu hướng trên thị trường.
his orriss for storytelling captivates the audience.
Sự thiên phú của anh ấy cho kể chuyện khiến khán giả bị cuốn hút.
orriss design
thiết kế orriss
orriss style
phong cách orriss
orriss concept
khái niệm orriss
orriss model
mô hình orriss
orriss approach
cách tiếp cận orriss
orriss vision
tầm nhìn orriss
orriss project
dự án orriss
orriss brand
thương hiệu orriss
orriss innovation
đổi mới orriss
orriss solution
giải pháp orriss
she has an orriss for the arts.
Cô ấy có một sự thiên phú cho nghệ thuật.
his orriss for music is impressive.
Sự thiên phú của anh ấy cho âm nhạc thật đáng kinh ngạc.
they developed an orriss for fashion design.
Họ đã phát triển một sự thiên phú cho thiết kế thời trang.
she has an innate orriss for cooking.
Cô ấy có một sự thiên phú bẩm sinh cho nấu ăn.
his orriss for technology makes him a great innovator.
Sự thiên phú của anh ấy cho công nghệ khiến anh ấy trở thành một nhà sáng tạo xuất sắc.
she showed an orriss for languages from a young age.
Cô ấy thể hiện sự thiên phú cho ngôn ngữ từ khi còn nhỏ.
he has a natural orriss for understanding complex problems.
Anh ấy có một sự thiên phú tự nhiên cho việc hiểu các vấn đề phức tạp.
her orriss for detail is remarkable in her work.
Sự thiên phú của cô ấy cho chi tiết thật đáng chú ý trong công việc của cô ấy.
they possess an orriss for identifying trends in the market.
Họ sở hữu một sự thiên phú cho việc xác định xu hướng trên thị trường.
his orriss for storytelling captivates the audience.
Sự thiên phú của anh ấy cho kể chuyện khiến khán giả bị cuốn hút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay