i'm sorry for being late to the meeting.
Xin lỗi vì đã đến muộn cuộc họp.
she offered her sincere sorrys for the misunderstanding.
Cô ấy đã bày tỏ sự xin lỗi chân thành vì sự hiểu lầm.
he couldn't find the words to express his sorrys.
Anh ấy không thể tìm được lời để bày tỏ sự xin lỗi của mình.
please accept my deepest sorrys for the error in your order.
Xin vui lòng chấp nhận lời xin lỗi sâu sắc nhất của tôi vì sai sót trong đơn hàng của bạn.
a thousand sorrys couldn't repair the broken friendship.
Một nghìn lời xin lỗi cũng không thể sửa chữa tình bạn đã tan vỡ.
the politician's sorrys sounded rehearsed and insincere.
Lời xin lỗi của chính trị gia nghe có vẻ được dàn dựng và thiếu chân thành.
she refused to accept his empty sorrys after what he did.
Cô ấy từ chối chấp nhận những lời xin lỗi trống rỗng của anh ấy sau những điều anh ấy đã làm.
my sorrys come directly from my heart, not just my mouth.
Lời xin lỗi của tôi đến từ trái tim tôi, không chỉ là lời nói của tôi.
the company issued formal sorrys through their customer service department.
Công ty đã phát hành những lời xin lỗi chính thức thông qua bộ phận dịch vụ khách hàng của họ.
even after saying sorrys, he still felt the weight of guilt.
Ngay cả sau khi đã nói lời xin lỗi, anh ấy vẫn cảm thấy gánh nặng của sự hối hận.
sometimes sorrys are not enough to fix what has been broken.
Đôi khi lời xin lỗi không đủ để sửa chữa những điều đã bị phá vỡ.
after careful consideration, he wrote a letter of sorrys to his brother.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, anh ấy đã viết một lá thư xin lỗi gửi cho anh trai mình.
i'm sorry for being late to the meeting.
Xin lỗi vì đã đến muộn cuộc họp.
she offered her sincere sorrys for the misunderstanding.
Cô ấy đã bày tỏ sự xin lỗi chân thành vì sự hiểu lầm.
he couldn't find the words to express his sorrys.
Anh ấy không thể tìm được lời để bày tỏ sự xin lỗi của mình.
please accept my deepest sorrys for the error in your order.
Xin vui lòng chấp nhận lời xin lỗi sâu sắc nhất của tôi vì sai sót trong đơn hàng của bạn.
a thousand sorrys couldn't repair the broken friendship.
Một nghìn lời xin lỗi cũng không thể sửa chữa tình bạn đã tan vỡ.
the politician's sorrys sounded rehearsed and insincere.
Lời xin lỗi của chính trị gia nghe có vẻ được dàn dựng và thiếu chân thành.
she refused to accept his empty sorrys after what he did.
Cô ấy từ chối chấp nhận những lời xin lỗi trống rỗng của anh ấy sau những điều anh ấy đã làm.
my sorrys come directly from my heart, not just my mouth.
Lời xin lỗi của tôi đến từ trái tim tôi, không chỉ là lời nói của tôi.
the company issued formal sorrys through their customer service department.
Công ty đã phát hành những lời xin lỗi chính thức thông qua bộ phận dịch vụ khách hàng của họ.
even after saying sorrys, he still felt the weight of guilt.
Ngay cả sau khi đã nói lời xin lỗi, anh ấy vẫn cảm thấy gánh nặng của sự hối hận.
sometimes sorrys are not enough to fix what has been broken.
Đôi khi lời xin lỗi không đủ để sửa chữa những điều đã bị phá vỡ.
after careful consideration, he wrote a letter of sorrys to his brother.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, anh ấy đã viết một lá thư xin lỗi gửi cho anh trai mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay