oscines

[Mỹ]/ˈɒsɪniːz/
[Anh]/ˈɑːsɪniːz/

Dịch

n. chim hót
adj. liên quan đến chim hót

Cụm từ & Cách kết hợp

oscines species

loài chim hót

oscines behavior

hành vi của chim hót

oscines group

nhóm chim hót

oscines classification

phân loại chim hót

oscines vocalization

vocal của chim hót

oscines habitat

môi trường sống của chim hót

oscines diversity

đa dạng của chim hót

oscines migration

di cư của chim hót

oscines adaptation

thích nghi của chim hót

oscines ecology

sinh thái học của chim hót

Câu ví dụ

oscines are known for their complex songs.

Các loài chim hót nhạc thường được biết đến với những bài hát phức tạp.

many oscines adapt well to urban environments.

Nhiều loài chim hót nhạc thích nghi tốt với môi trường đô thị.

birdwatchers often seek out oscines in the wild.

Những người quan sát chim thường tìm kiếm các loài chim hót nhạc trong tự nhiên.

oscines play a crucial role in their ecosystems.

Các loài chim hót nhạc đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

research on oscines can provide insights into evolution.

Nghiên cứu về các loài chim hót nhạc có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự tiến hóa.

many oscines exhibit colorful plumage during mating season.

Nhiều loài chim hót nhạc có bộ lông sặc sỡ trong mùa giao phối.

oscines communicate using a variety of vocalizations.

Các loài chim hót nhạc giao tiếp bằng nhiều loại âm thanh khác nhau.

some oscines are migratory and travel long distances.

Một số loài chim hót nhạc là loài di cư và đi những quãng đường dài.

conservation efforts are important for protecting oscines.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ các loài chim hót nhạc.

observing oscines can be a rewarding hobby.

Quan sát các loài chim hót nhạc có thể là một sở thích thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay