osmunds

[Mỹ]/ˈɒzməndz/
[Anh]/ˈɑzməndz/

Dịch

n.một loại dương xỉ; (Osmund) một tên cá nhân; (Eng) Osmund; (Nor) Osmund

Cụm từ & Cách kết hợp

osmunds fern

Dương xỉ Osmunda

osmunds habitat

Môi trường sống của Osmunda

osmunds species

Các loài Osmunda

osmunds garden

Vườn Osmunda

osmunds growth

Sự phát triển của Osmunda

osmunds leaves

Lá Osmunda

osmunds care

Chăm sóc Osmunda

osmunds varieties

Các giống Osmunda

osmunds cultivation

Trồng trọt Osmunda

osmunds features

Đặc điểm của Osmunda

Câu ví dụ

osmunds are often found in wetland areas.

dương xỉ thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

many gardeners appreciate the beauty of osmunds.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của dương xỉ.

osmunds can thrive in shaded environments.

dương xỉ có thể phát triển mạnh trong môi trường có bóng râm.

collecting osmunds can be a rewarding hobby.

việc thu thập dương xỉ có thể là một sở thích thú vị.

osmunds are a key component of many ecosystems.

dương xỉ là một thành phần quan trọng của nhiều hệ sinh thái.

proper care is essential for healthy osmunds.

việc chăm sóc đúng cách là điều cần thiết cho sự khỏe mạnh của dương xỉ.

osmunds can be used in traditional medicine.

dương xỉ có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

people often admire osmunds for their unique foliage.

mọi người thường ngưỡng mộ dương xỉ vì tán lá độc đáo của chúng.

osmunds require specific soil conditions to grow.

dương xỉ cần những điều kiện đất cụ thể để phát triển.

osmunds are sometimes used in landscaping designs.

dương xỉ đôi khi được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay