osteichthyan

[Mỹ]/ˌɒstiˈɪkθiən/
[Anh]/ˌɑːstiˈɪkθiən/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

osteichthyan species

osteichthyan fossils

osteichthyan evolution

osteichthyan classification

the osteichthyan

osteichthyans are

osteichthyan skeleton

ancient osteichthyan

osteichthyan diversity

living osteichthyan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay