ostentator

[Mỹ]/ˌɒstenˈteɪtə/
[Anh]/ˌɑːstenˈteɪtər/

Dịch

n. người khoe khoang; người tự phụ, người khoe mẽ

Câu ví dụ

his ostentatious display of wealth made the other guests uncomfortable.

Chiêu bài phô trương của anh ta khiến các vị khách khác cảm thấy không thoải mái.

the actress arrived in an ostentatious gown covered in diamonds.

Ngôi sao nữ đến với bộ váy lấp lánh đầy kim cương.

she spoke with an ostentatious manner that annoyed her colleagues.

Cách nói phô trương của cô ấy khiến đồng nghiệp cảm thấy khó chịu.

the mansion's ostentatious architecture featured towering columns and gold trim.

Thiết kế phô trương của dinh thự có những cột trụ cao và viền vàng.

his ostentatious behavior at the dinner party drew many disapproving looks.

Hành vi phô trương của anh ta tại bữa tiệc tối thu hút nhiều ánh nhìn không tán thành.

the billionaire's ostentatious yacht was visible from the shoreline.

Chiếc du thuyền phô trương của tỷ phú có thể nhìn thấy từ bờ biển.

she wore an ostentatious piece of jewelry that caught everyone's attention.

Cô ấy đeo một món trang sức phô trương thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.

the general's ostentatious military parade showcased the nation's power.

Diễu binh phô trương của tướng quân đã thể hiện sức mạnh của đất nước.

his ostentatious style of dress reflected his flamboyant personality.

Phong cách ăn mặc phô trương của anh ta phản ánh tính cách hào nhoáng của anh.

the new restaurant's ostentatious decor included crystal chandeliers everywhere.

Trang trí phô trương của nhà hàng mới bao gồm những chiếc đèn chùm pha lê ở khắp mọi nơi.

her ostentatious celebration of success alienated her former friends.

Việc phô trương thành công của cô ấy đã làm mất lòng những người bạn cũ.

the ceo's ostentatious purchase of the painting broke all records.

Sự mua sắm phô trương của giám đốc điều hành bức tranh đã phá vỡ mọi kỷ lục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay