osteogenesis imperfecta
bệnh nhuyễn xương
osteogenesis process
quá trình tạo xương
osteogenesis activity
hoạt động tạo xương
osteogenesis factors
yếu tố tạo xương
osteogenesis regulation
điều hòa tạo xương
osteogenesis signaling
tín hiệu tạo xương
osteogenesis cells
tế bào tạo xương
osteogenesis genes
gen tạo xương
osteogenesis markers
dấu ấn tạo xương
osteogenesis disorders
rối loạn tạo xương
osteogenesis is a vital process in bone development.
osteogenesis là một quá trình quan trọng trong sự phát triển xương.
research on osteogenesis can lead to better treatments for bone diseases.
nghiên cứu về osteogenesis có thể dẫn đến các phương pháp điều trị tốt hơn cho các bệnh về xương.
osteogenesis occurs through the differentiation of mesenchymal stem cells.
osteogenesis xảy ra thông qua sự biệt hóa của các tế bào gốc trung mô.
understanding osteogenesis is crucial for regenerative medicine.
hiểu về osteogenesis là rất quan trọng đối với y học tái tạo.
factors such as nutrition and hormones influence osteogenesis.
các yếu tố như dinh dưỡng và hormone ảnh hưởng đến osteogenesis.
osteogenesis can be impaired by certain medical conditions.
osteogenesis có thể bị suy giảm bởi một số tình trạng y tế.
the study of osteogenesis involves various signaling pathways.
nghiên cứu về osteogenesis liên quan đến nhiều con đường tín hiệu khác nhau.
osteogenesis plays a key role in fracture healing.
osteogenesis đóng vai trò quan trọng trong quá trình lành vết gãy xương.
genetic factors can affect the rate of osteogenesis.
các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến tốc độ của osteogenesis.
osteogenesis is essential for maintaining bone density.
osteogenesis rất cần thiết để duy trì mật độ xương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay