osteophytes

[Mỹ]/ˈɒstɪəfaɪt/
[Anh]/ˈɑːstiˌfaɪt/

Dịch

n. một sự phát triển xương, thường liên quan đến viêm khớp thoái hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

osteophyte formation

phát triển xương khớp

osteophyte removal

cắt bỏ xương khớp

osteophyte pain

đau xương khớp

osteophyte development

sự phát triển của xương khớp

osteophyte growth

sự phát triển của xương khớp

osteophyte detection

phát hiện xương khớp

osteophyte diagnosis

chẩn đoán xương khớp

osteophyte treatment

điều trị xương khớp

osteophyte symptoms

triệu chứng của xương khớp

osteophyte imaging

chụp ảnh xương khớp

Câu ví dụ

the doctor explained that an osteophyte can cause joint pain.

bác sĩ giải thích rằng một gai xương có thể gây đau khớp.

osteophytes are often found in patients with arthritis.

gai xương thường được tìm thấy ở những người mắc bệnh viêm khớp.

she was diagnosed with an osteophyte in her knee.

cô ấy được chẩn đoán bị gai xương ở đầu gối.

physical therapy can help manage the symptoms of osteophytes.

vật lý trị liệu có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của gai xương.

osteophytes can develop as a response to joint degeneration.

gai xương có thể phát triển như một phản ứng với sự thoái hóa khớp.

many people are unaware that they have osteophytes.

nhiều người không nhận ra rằng họ bị gai xương.

osteophyte formation is a common issue in older adults.

sự hình thành gai xương là một vấn đề phổ biến ở người lớn tuổi.

doctors may recommend surgery if osteophytes cause severe pain.

bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật nếu gai xương gây đau dữ dội.

regular exercise can help prevent the development of osteophytes.

tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa sự phát triển của gai xương.

osteophytes can be detected through x-ray imaging.

gai xương có thể được phát hiện thông qua chụp X-quang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay