ostiary role
vai trò khiêm ngưỡng
ostiary duties
nhiệm vụ khiêm ngưỡng
ostiary position
vị trí khiêm ngưỡng
ostiary function
chức năng khiêm ngưỡng
ostiary guard
người bảo vệ khiêm ngưỡng
ostiary service
dịch vụ khiêm ngưỡng
ostiary access
quyền truy cập khiêm ngưỡng
ostiary entrance
lối vào khiêm ngưỡng
ostiary watch
ca trực khiêm ngưỡng
ostiary staff
nhân viên khiêm ngưỡng
the ostiary stood at the entrance, welcoming guests.
người canh cửa đứng ở lối vào, chào đón khách.
as an ostiary, he had a duty to maintain order.
với vai trò là người canh cửa, anh ấy có nhiệm vụ duy trì trật tự.
the ostiary's role is often overlooked in large events.
vai trò của người canh cửa thường bị bỏ qua trong các sự kiện lớn.
she was appointed as the ostiary for the ceremony.
cô ấy được bổ nhiệm làm người canh cửa cho buổi lễ.
the ostiary greeted each visitor with a smile.
người canh cửa chào đón mỗi vị khách bằng một nụ cười.
being an ostiary requires excellent communication skills.
trở thành người canh cửa đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tuyệt vời.
the ostiary checked tickets before allowing entry.
người canh cửa kiểm tra vé trước khi cho phép vào.
he learned the importance of the ostiary's position.
anh ấy đã học được tầm quan trọng của vị trí người canh cửa.
the ostiary helped direct guests to their seats.
người canh cửa giúp hướng dẫn khách đến chỗ ngồi của họ.
as an ostiary, she was the first point of contact.
với vai trò là người canh cửa, cô ấy là điểm liên hệ đầu tiên.
ostiary role
vai trò khiêm ngưỡng
ostiary duties
nhiệm vụ khiêm ngưỡng
ostiary position
vị trí khiêm ngưỡng
ostiary function
chức năng khiêm ngưỡng
ostiary guard
người bảo vệ khiêm ngưỡng
ostiary service
dịch vụ khiêm ngưỡng
ostiary access
quyền truy cập khiêm ngưỡng
ostiary entrance
lối vào khiêm ngưỡng
ostiary watch
ca trực khiêm ngưỡng
ostiary staff
nhân viên khiêm ngưỡng
the ostiary stood at the entrance, welcoming guests.
người canh cửa đứng ở lối vào, chào đón khách.
as an ostiary, he had a duty to maintain order.
với vai trò là người canh cửa, anh ấy có nhiệm vụ duy trì trật tự.
the ostiary's role is often overlooked in large events.
vai trò của người canh cửa thường bị bỏ qua trong các sự kiện lớn.
she was appointed as the ostiary for the ceremony.
cô ấy được bổ nhiệm làm người canh cửa cho buổi lễ.
the ostiary greeted each visitor with a smile.
người canh cửa chào đón mỗi vị khách bằng một nụ cười.
being an ostiary requires excellent communication skills.
trở thành người canh cửa đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tuyệt vời.
the ostiary checked tickets before allowing entry.
người canh cửa kiểm tra vé trước khi cho phép vào.
he learned the importance of the ostiary's position.
anh ấy đã học được tầm quan trọng của vị trí người canh cửa.
the ostiary helped direct guests to their seats.
người canh cửa giúp hướng dẫn khách đến chỗ ngồi của họ.
as an ostiary, she was the first point of contact.
với vai trò là người canh cửa, cô ấy là điểm liên hệ đầu tiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay